Kết quả Dunfermline Athletic vs Livingston, 01h45 ngày 03/04
Kết quả Dunfermline Athletic vs Livingston Đối đầu Dunfermline Athletic vs Livingston Phong độ Dunfermline Athletic gần đây Phong độ Livingston gần đây
- Thứ năm, Ngày 03/04/202501:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.79-0.5
1.03O 2.5
1.15U 2.5
0.611
3.50X
3.102
1.95Hiệp 1+0.25
0.65-0.25
1.17O 0.5
0.40U 0.5
1.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dunfermline Athletic vs Livingston
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Scotland 2024-2025 » vòng 30
-
Dunfermline Athletic vs Livingston: Diễn biến chính
- 45'Ewan Otoo1-0
- 55'1-0Jamie Brandon
- 73'1-0Robbie Muirhead
- 79'1-0Jerome Prior
- 80'Ephraim Yeboah1-0
- 82'1-0Cristian Montano
- 84'Ewan Otoo1-0
- 90'Lewis McCann1-0
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Dunfermline Athletic vs Livingston: Số liệu thống kê
- Dunfermline AthleticLivingston
- 2Phạt góc4
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 3Thẻ vàng4
-
- 7Tổng cú sút4
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 2Sút ra ngoài2
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 13Phạm lỗi13
-
- 2Cứu thua4
-
- 78Pha tấn công89
-
- 59Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng 2 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Falkirk | 32 | 21 | 6 | 5 | 66 | 26 | 40 | 69 | T T T T B T |
2 | Livingston | 32 | 17 | 10 | 5 | 45 | 25 | 20 | 61 | H H H T B T |
3 | Ayr United | 32 | 17 | 7 | 8 | 53 | 31 | 22 | 58 | T B B H T B |
4 | Partick Thistle | 32 | 13 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 48 | H T T H T B |
5 | Raith Rovers | 32 | 13 | 6 | 13 | 37 | 39 | -2 | 45 | H T H H T T |
6 | Greenock Morton | 32 | 10 | 11 | 11 | 37 | 45 | -8 | 41 | T T T H B B |
7 | Queen's Park | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 47 | -14 | 33 | B B B B B B |
8 | Hamilton Academical | 32 | 9 | 5 | 18 | 35 | 57 | -22 | 32 | H B B H B T |
9 | Dunfermline Athletic | 32 | 8 | 6 | 18 | 27 | 41 | -14 | 30 | T B B B T B |
10 | Airdrie United | 32 | 7 | 6 | 19 | 33 | 59 | -26 | 27 | B T H B T T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation