Kết quả Ayr United vs Livingston, 22h00 ngày 22/02
Kết quả Ayr United vs Livingston Đối đầu Ayr United vs Livingston Phong độ Ayr United gần đây Phong độ Livingston gần đây
- Thứ bảy, Ngày 22/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.95+0.5
0.90O 2.25
0.93U 2.25
0.931
2.30X
3.302
2.80Hiệp 1+0
0.66-0
1.11O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ayr United vs Livingston
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Scotland 2024-2025 » vòng 25
-
Ayr United vs Livingston: Diễn biến chính
- 33'0-1
Danny Wilson (Assist:Robbie Muirhead)
- 59'0-1Jerome Prior
- 73'Marco Rus (Assist:Patrick Reading)1-1
- 79'1-1Scott Pittman
- 90'Scott McMann1-1
- 90'1-2
Robbie Muirhead
- BXH Hạng 2 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Ayr United vs Livingston: Số liệu thống kê
- Ayr UnitedLivingston
- 2Phạt góc4
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 4Tổng cú sút9
-
- 2Sút trúng cầu môn3
-
- 2Sút ra ngoài6
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 11Phạm lỗi13
-
- 1Cứu thua1
-
- 85Pha tấn công81
-
- 29Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 2 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Falkirk | 32 | 21 | 6 | 5 | 66 | 26 | 40 | 69 | T T T T B T |
2 | Livingston | 32 | 17 | 10 | 5 | 45 | 25 | 20 | 61 | H H H T B T |
3 | Ayr United | 32 | 17 | 7 | 8 | 53 | 31 | 22 | 58 | T B B H T B |
4 | Partick Thistle | 32 | 13 | 9 | 10 | 39 | 35 | 4 | 48 | H T T H T B |
5 | Raith Rovers | 32 | 13 | 6 | 13 | 37 | 39 | -2 | 45 | H T H H T T |
6 | Greenock Morton | 32 | 10 | 11 | 11 | 37 | 45 | -8 | 41 | T T T H B B |
7 | Queen's Park | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 47 | -14 | 33 | B B B B B B |
8 | Hamilton Academical | 32 | 9 | 5 | 18 | 35 | 57 | -22 | 32 | H B B H B T |
9 | Dunfermline Athletic | 32 | 8 | 6 | 18 | 27 | 41 | -14 | 30 | T B B B T B |
10 | Airdrie United | 32 | 7 | 6 | 19 | 33 | 59 | -26 | 27 | B T H B T T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation