A.C. Reggiana 1919: tin tức, thông tin website facebook

CLB A.C. Reggiana 1919: Thông tin mới nhất

Tên chính thức A.C. Reggiana 1919
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1919
Bóng đá quốc gia nào? Italia
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Italia
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Piazza Atleti Azzurri d'Italia 1, 42100 Reggio Emilia
Sân vận động Stadio Giglio
Sức chứa sân vận động 29,546 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Alessandro Nesta
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.reggianacalcio.it/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả A.C. Reggiana 1919 mới nhất

  • 05/04 01:30
    A.C. Reggiana 1919
    Cremonese 1
    1 - 1
    Vòng 32
  • 30/03 01:30
    Sassuolo
    A.C. Reggiana 1919
    4 - 1
    Vòng 31
  • 16/03 21:00
    A.C. Reggiana 1919
    Sampdoria 1
    1 - 0
    Vòng 30
  • 08/03 02:30
    Cosenza Calcio 1914
    A.C. Reggiana 1919
    1 - 0
    Vòng 29
  • 02/03 21:00
    Catanzaro
    A.C. Reggiana 1919
    0 - 1
    Vòng 28
  • 22/02 21:00
    A.C. Reggiana 1919
    Carrarese
    1 - 1
    Vòng 27
  • 16/02 21:00
    Frosinone
    A.C. Reggiana 1919
    0 - 1
    Vòng 26
  • 09/02 21:00
    A.C. Reggiana 1919
    Cesena
    0 - 0
    Vòng 25
  • 02/02 21:00
    SudTirol
    A.C. Reggiana 1919
    1 - 0
    Vòng 24
  • 26/01 21:00
    A.C. Reggiana 1919
    Palermo
    1 - 1
    Vòng 23

Lịch thi đấu A.C. Reggiana 1919 sắp tới

BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sassuolo 31 22 6 3 67 28 39 72 T H T H T T
2 Pisa 32 18 7 7 52 31 21 61 T B B T T B
3 Spezia 31 14 13 4 45 23 22 55 H B H T H B
4 Cremonese 32 14 10 8 52 36 16 52 B H T T H T
5 Juve Stabia 32 13 10 9 38 36 2 49 B B H T T T
6 Catanzaro 31 10 16 5 41 33 8 46 T T H B T B
7 Cesena 32 11 10 11 41 40 1 43 T T H H B H
8 Palermo 31 11 9 11 38 32 6 42 H T T H B T
9 Modena 32 9 14 9 40 38 2 41 T H B B T T
10 Bari 31 8 16 7 33 30 3 40 H T H H H B
11 Carrarese 32 9 10 13 32 41 -9 37 H H B H T H
12 Frosinone 32 8 13 11 32 43 -11 37 H T T T T H
13 Mantova 32 8 12 12 38 47 -9 36 B B H B T T
14 Cittadella 32 9 9 14 26 46 -20 36 B T B B H H
15 SudTirol 32 9 8 15 40 50 -10 35 H H T H B H
16 Brescia 32 7 13 12 35 42 -7 34 H B H B T B
17 A.C. Reggiana 1919 32 7 11 14 32 43 -11 32 H H B H B B
18 Sampdoria 31 6 14 11 34 44 -10 32 B H H H H B
19 Salernitana 32 7 9 16 28 42 -14 30 H B T H B B
20 Cosenza Calcio 1914 32 6 12 14 27 46 -19 30 B H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation