Kết quả A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese, 01h30 ngày 05/04
Kết quả A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese Đối đầu A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese Phong độ A.C. Reggiana 1919 gần đây Phong độ Cremonese gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202501:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.88O 2.25
0.89U 2.25
0.781
3.50X
3.102
2.15Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.21O 0.5
0.44U 0.5
1.63 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Italia 2024-2025 » vòng 32
-
A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese: Diễn biến chính
- 28'0-1
Manuel De Luca (Assist:Jari Vandeputte)
- 36'Valentin Antov(OW)1-1
- 55'1-2
Matteo Bianchetti (Assist:Jari Vandeputte)
- 71'Lorenzo Ignacchiti
Manolo Portanova1-2 - 72'Luca Vido
Cedric Gondo1-2 - 74'1-2Marco Nasti
Manuel De Luca - 74'1-2Gelli Francesco
Mattia Valoti - 74'1-2Dennis Johnsen
Jari Vandeputte - 75'1-2Charles Pickel
- 77'Lorenzo Ignacchiti1-2
- 79'1-2Luca Zanimacchia
Tommaso Barbieri - 79'Matteo Maggio
Manuel Marras1-2 - 79'Tobias Reinhart
Elvis Kabashi1-2 - 84'1-2Luca Zanimacchia
- 86'Natan Girma
Alessandro Sersanti1-2 - 90'1-2Charles Pickel
-
A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese: Đội hình chính và dự bị
- A.C. Reggiana 19193-5-222Francesco Bardi17Lorenzo Libutti13Andrea Meroni44Lorenzo Lucchesi7Manuel Marras90Manolo Portanova77Elvis Kabashi5Alessandro Sersanti15Riccardo Fiamozzi11Cedric Gondo30Antonio Vergara9Manuel De Luca8Mattia Valoti4Tommaso Barbieri6Charles Pickel19Michele Castagnetti27Jari Vandeputte7Paulo Azzi26Valentin Antov5Luca Ravanelli15Matteo Bianchetti1Andrea Fulignati
- Đội hình dự bị
- 8Luca Cigarini80Natan Girma25Lorenzo Ignacchiti55Justin Kumi27Matteo Maggio87Yannis Nahounou16Tobias Reinhart4Paolo Rozzio3Enzo Joaquin Sosa Romanuk99Alex Sposito6Leo Stulac10Luca VidoFederico Bonazzoli 90Federico Ceccherini 23Michele Collocolo 18Giacomo Drago 12Francesco Folino 55Gelli Francesco 14Dennis Johnsen 11Zan Majer 37Lorenzo Moretti 42Marco Nasti 99Jakob Tannander 30Luca Zanimacchia 98
- Huấn luyện viên (HLV)
- Alessandro NestaDavide Ballardini
- BXH Hạng 2 Italia
- BXH bóng đá Italia mới nhất
-
A.C. Reggiana 1919 vs Cremonese: Số liệu thống kê
- A.C. Reggiana 1919Cremonese
- 2Phạt góc7
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 13Tổng cú sút17
-
- 2Sút trúng cầu môn6
-
- 11Sút ra ngoài11
-
- 16Sút Phạt10
-
- 36%Kiểm soát bóng64%
-
- 31%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)69%
-
- 310Số đường chuyền544
-
- 73%Chuyền chính xác89%
-
- 10Phạm lỗi16
-
- 3Việt vị3
-
- 5Cứu thua0
-
- 21Rê bóng thành công15
-
- 2Đánh chặn6
-
- 23Ném biên23
-
- 1Woodwork1
-
- 8Thử thách8
-
- 22Long pass20
-
- 89Pha tấn công113
-
- 44Tấn công nguy hiểm72
-
BXH Hạng 2 Italia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sassuolo | 31 | 22 | 6 | 3 | 67 | 28 | 39 | 72 | T H T H T T |
2 | Pisa | 31 | 18 | 7 | 6 | 51 | 29 | 22 | 61 | H T B B T T |
3 | Spezia | 31 | 14 | 13 | 4 | 45 | 23 | 22 | 55 | H B H T H B |
4 | Cremonese | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 | 36 | 16 | 52 | B H T T H T |
5 | Catanzaro | 31 | 10 | 16 | 5 | 41 | 33 | 8 | 46 | T T H B T B |
6 | Juve Stabia | 31 | 12 | 10 | 9 | 37 | 36 | 1 | 46 | T B B H T T |
7 | Cesena | 32 | 11 | 10 | 11 | 41 | 40 | 1 | 43 | T T H H B H |
8 | Palermo | 31 | 11 | 9 | 11 | 38 | 32 | 6 | 42 | H T T H B T |
9 | Bari | 31 | 8 | 16 | 7 | 33 | 30 | 3 | 40 | H T H H H B |
10 | Modena | 31 | 8 | 14 | 9 | 38 | 37 | 1 | 38 | H T H B B T |
11 | Carrarese | 32 | 9 | 10 | 13 | 32 | 41 | -9 | 37 | H H B H T H |
12 | Mantova | 32 | 8 | 12 | 12 | 38 | 47 | -9 | 36 | B B H B T T |
13 | Frosinone | 31 | 8 | 12 | 11 | 30 | 41 | -11 | 36 | H T T T T H |
14 | Cittadella | 32 | 9 | 9 | 14 | 26 | 46 | -20 | 36 | B T B B H H |
15 | SudTirol | 32 | 9 | 8 | 15 | 40 | 50 | -10 | 35 | H H T H B H |
16 | Brescia | 32 | 7 | 13 | 12 | 35 | 42 | -7 | 34 | H B H B T B |
17 | A.C. Reggiana 1919 | 32 | 7 | 11 | 14 | 32 | 43 | -11 | 32 | H H B H B B |
18 | Sampdoria | 31 | 6 | 14 | 11 | 34 | 44 | -10 | 32 | B H H H H B |
19 | Salernitana | 31 | 7 | 9 | 15 | 28 | 41 | -13 | 30 | B H B T H B |
20 | Cosenza Calcio 1914 | 31 | 6 | 11 | 14 | 25 | 44 | -19 | 29 | B H T B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation