Gornik Zabrze: tin tức, thông tin website facebook

CLB Gornik Zabrze: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Gornik Zabrze
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1948
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Roosevelta 81 PL - 41800 ZABRZE
Sân vận động Gornik
Sức chứa sân vận động 17,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Bartosch Gaul
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.gornikzabrze.pl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Gornik Zabrze mới nhất

  • 06/04 19:45
    Gornik Zabrze
    Legia Warszawa
    1 - 0
    Vòng 27
  • 30/03 22:30
    GKS Katowice
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 26
  • 15/03 23:30
    Gornik Zabrze
    Motor Lublin
    1 - 0
    Vòng 25
  • 09/03 20:45
    Lechia Gdansk
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 24
  • 01/03 02:30
    Gornik Zabrze
    Cracovia Krakow
    0 - 0
    Vòng 23
  • 22/02 02:30
    Rakow Czestochowa
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 22
  • 15/02 23:30
    Gornik Zabrze
    Radomiak Radom
    2 - 2
    Vòng 21
  • 08/02 02:30
    Pogon Szczecin
    Gornik Zabrze
    1 - 0
    Vòng 20
  • 02/02 18:15
    Gornik Zabrze
    Puszcza Niepolomice
    1 - 0
    Vòng 19
  • 22/02 18:00
    Gornik Zabrze
    Sandecja Nowy Sacz
    2 - 0

Lịch thi đấu Gornik Zabrze sắp tới

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rakow Czestochowa 26 16 7 3 39 16 23 55 T T T T T T
2 Lech Poznan 27 17 2 8 50 24 26 53 T T T B B T
3 Jagiellonia Bialystok 27 15 7 5 48 32 16 52 H T T T B H
4 Pogon Szczecin 27 14 5 8 45 28 17 47 T B H T H T
5 Legia Warszawa 27 12 8 7 50 36 14 44 B T H B H T
6 Cracovia Krakow 27 11 9 7 48 41 7 42 H T B B T H
7 Gornik Zabrze 27 12 4 11 38 33 5 40 B B T T B B
8 Motor Lublin 27 11 7 9 40 46 -6 40 T T H B T H
9 GKS Katowice 27 10 6 11 35 36 -1 36 B B T B T B
10 Widzew lodz 27 10 6 11 32 39 -7 36 B H B T T T
11 Piast Gliwice 27 8 10 9 27 29 -2 34 H T B B B H
12 Radomiak Radom 27 10 4 13 37 41 -4 34 T H T T T B
13 Korona Kielce 27 8 9 10 25 36 -11 33 T T T H B B
14 Zaglebie Lubin 27 7 5 15 22 40 -18 26 B B B H B T
15 Puszcza Niepolomice 26 6 7 13 25 38 -13 25 B T B B T B
16 Stal Mielec 27 6 6 15 28 43 -15 24 H B B B B H
17 Lechia Gdansk 27 6 6 15 27 46 -19 24 B B B B T B
18 Slask Wroclaw 27 4 10 13 29 41 -12 22 B B H T T H

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation