Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, 21h30 ngày 21/12

Bundesliga 2024-2025 » vòng 15

  • TSG Hoffenheim vs Monchengladbach: Diễn biến chính

  • 23'
    0-1
    goal Philipp Sander
  • 34'
    Robin Hranac  
    Stanley NSoki  
    0-1
  • 45'
    0-1
    Tim Kleindienst Goal Disallowed
  • 58'
    Andrej Kramaric goal 
    1-1
  • 61'
    1-2
    goal Alassane Plea (Assist:Robin Hack)
  • 70'
    1-2
     Rocco Reitz
     Robin Hack
  • 70'
    Haris Tabakovic  
    Diadie Samassekou  
    1-2
  • 80'
    1-2
     Marvin Friedrich
     Alassane Plea
  • 80'
    1-2
     Stefan Lainer
     Joseph Scally
  • 81'
    David Jurasek  
    Alexander Prass  
    1-2
  • 81'
    Mergim Berisha  
    Adam Hlozek  
    1-2
  • 81'
    Dennis Geiger  
    Jacob Bruun Larsen  
    1-2
  • 86'
    1-2
     Kevin Stoger
     Franck Honorat
  • 86'
    1-2
     Luca Netz
     Lukas Ullrich
  • TSG Hoffenheim vs Borussia Monchengladbach: Đội hình chính và dự bị

  • TSG Hoffenheim4-4-2
    1
    Oliver Baumann
    22
    Alexander Prass
    34
    Stanley NSoki
    25
    Kevin Akpoguma
    15
    Valentin Gendrey
    27
    Andrej Kramaric
    18
    Diadie Samassekou
    16
    Anton Stach
    7
    Tom Bischof
    29
    Jacob Bruun Larsen
    23
    Adam Hlozek
    11
    Tim Kleindienst
    9
    Franck Honorat
    14
    Alassane Plea
    25
    Robin Hack
    16
    Philipp Sander
    8
    Julian Weigl
    29
    Joseph Scally
    3
    Ko Itakura
    30
    Nico Elvedi
    26
    Lukas Ullrich
    33
    Moritz Nicolas
    Borussia Monchengladbach4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 19David Jurasek
    2Robin Hranac
    8Dennis Geiger
    10Mergim Berisha
    26Haris Tabakovic
    3Pavel Kaderabek
    37Luca Philipp
    4Tim Drexler
    52David Mokwa Ntusu
    Kevin Stoger 7
    Stefan Lainer 22
    Marvin Friedrich 5
    Luca Netz 20
    Rocco Reitz 27
    Tomas Cvancara 31
    Fabio Chiarodia 2
    Shio Fukuda 13
    Jonas Omlin 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Christian Ilzer
    Gerardo Seoane
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • TSG Hoffenheim vs Monchengladbach: Số liệu thống kê

  • TSG Hoffenheim
    Monchengladbach
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 18
    Tổng cú sút
    5
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng
    36%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 649
    Số đường chuyền
    375
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 14
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 32
    Đánh đầu
    32
  •  
     
  • 13
    Đánh đầu thành công
    19
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 10
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 22
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 18
    Long pass
    27
  •  
     
  • 131
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 82
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation