Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach, 21h30 ngày 21/12
Kết quả TSG Hoffenheim vs Monchengladbach Nhận định, Soi kèo Hoffenheim vs Monchengladbach, 21h30 ngày 21/12 Đối đầu TSG Hoffenheim vs Monchengladbach Lịch phát sóng TSG Hoffenheim vs Monchengladbach Phong độ TSG Hoffenheim gần đây Phong độ Monchengladbach gần đây
- Thứ bảy, Ngày 21/12/202421:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.93+0.25
0.97O 3.25
1.01U 3.25
0.871
2.20X
3.902
3.00Hiệp 1+0
0.73-0
1.17O 0.5
0.30U 0.5
2.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu TSG Hoffenheim vs Monchengladbach
-
Sân vận động: Rhein Neckar Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Bundesliga 2024-2025 » vòng 15
-
TSG Hoffenheim vs Monchengladbach: Diễn biến chính
- 23'0-1
Philipp Sander
- 34'Robin Hranac
Stanley NSoki0-1 - 45'0-1Tim Kleindienst Goal Disallowed
- 58'Andrej Kramaric1-1
- 61'1-2
Alassane Plea (Assist:Robin Hack)
- 70'1-2Rocco Reitz
Robin Hack - 70'Haris Tabakovic
Diadie Samassekou1-2 - 80'1-2Marvin Friedrich
Alassane Plea - 80'1-2Stefan Lainer
Joseph Scally - 81'David Jurasek
Alexander Prass1-2 - 81'Mergim Berisha
Adam Hlozek1-2 - 81'Dennis Geiger
Jacob Bruun Larsen1-2 - 86'1-2Kevin Stoger
Franck Honorat - 86'1-2Luca Netz
Lukas Ullrich
-
TSG Hoffenheim vs Borussia Monchengladbach: Đội hình chính và dự bị
- TSG Hoffenheim4-4-21Oliver Baumann22Alexander Prass34Stanley NSoki25Kevin Akpoguma15Valentin Gendrey27Andrej Kramaric18Diadie Samassekou16Anton Stach7Tom Bischof29Jacob Bruun Larsen23Adam Hlozek11Tim Kleindienst9Franck Honorat14Alassane Plea25Robin Hack16Philipp Sander8Julian Weigl29Joseph Scally3Ko Itakura30Nico Elvedi26Lukas Ullrich33Moritz Nicolas
- Đội hình dự bị
- 19David Jurasek2Robin Hranac8Dennis Geiger10Mergim Berisha26Haris Tabakovic3Pavel Kaderabek37Luca Philipp4Tim Drexler52David Mokwa NtusuKevin Stoger 7Stefan Lainer 22Marvin Friedrich 5Luca Netz 20Rocco Reitz 27Tomas Cvancara 31Fabio Chiarodia 2Shio Fukuda 13Jonas Omlin 1
- Huấn luyện viên (HLV)
- Christian IlzerGerardo Seoane
- BXH Bundesliga
- BXH bóng đá Đức mới nhất
-
TSG Hoffenheim vs Monchengladbach: Số liệu thống kê
- TSG HoffenheimMonchengladbach
- Giao bóng trước
-
- 8Phạt góc4
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 18Tổng cú sút5
-
- 8Sút trúng cầu môn3
-
- 8Sút ra ngoài1
-
- 2Cản sút1
-
- 6Sút Phạt14
-
- 64%Kiểm soát bóng36%
-
- 64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
- 649Số đường chuyền375
-
- 88%Chuyền chính xác80%
-
- 14Phạm lỗi6
-
- 1Việt vị2
-
- 32Đánh đầu32
-
- 13Đánh đầu thành công19
-
- 1Cứu thua7
-
- 11Rê bóng thành công7
-
- 5Thay người5
-
- 10Đánh chặn3
-
- 22Ném biên12
-
- 11Cản phá thành công7
-
- 9Thử thách6
-
- 0Kiến tạo thành bàn1
-
- 18Long pass27
-
- 131Pha tấn công59
-
- 82Tấn công nguy hiểm14
-
BXH Bundesliga 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bayern Munchen | 28 | 21 | 5 | 2 | 81 | 27 | 54 | 68 | T T B H T T |
2 | Bayer Leverkusen | 28 | 18 | 8 | 2 | 63 | 34 | 29 | 62 | T T B T T T |
3 | Eintracht Frankfurt | 28 | 14 | 6 | 8 | 55 | 42 | 13 | 48 | B B B T T B |
4 | FSV Mainz 05 | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 | 32 | 14 | 46 | T T T H B H |
5 | RB Leipzig | 28 | 12 | 9 | 7 | 44 | 35 | 9 | 45 | H B H T B T |
6 | Borussia Monchengladbach | 27 | 13 | 4 | 10 | 44 | 40 | 4 | 43 | T B T B T T |
7 | SC Freiburg | 28 | 12 | 6 | 10 | 38 | 44 | -6 | 42 | T H H H B B |
8 | Borussia Dortmund | 28 | 12 | 5 | 11 | 52 | 43 | 9 | 41 | T T B B T T |
9 | VfB Stuttgart | 28 | 11 | 7 | 10 | 51 | 44 | 7 | 40 | H B H B B T |
10 | Werder Bremen | 28 | 11 | 6 | 11 | 45 | 53 | -8 | 39 | B B T B T T |
11 | Augsburg | 28 | 10 | 9 | 9 | 31 | 39 | -8 | 39 | T H T T H B |
12 | VfL Wolfsburg | 27 | 10 | 8 | 9 | 49 | 41 | 8 | 38 | T H T H B B |
13 | Union Berlin | 27 | 8 | 6 | 13 | 25 | 40 | -15 | 30 | B B B T H T |
14 | TSG Hoffenheim | 28 | 6 | 9 | 13 | 34 | 52 | -18 | 27 | H T H B H B |
15 | St. Pauli | 27 | 7 | 4 | 16 | 22 | 33 | -11 | 25 | B B B H T B |
16 | Heidenheimer | 28 | 6 | 4 | 18 | 32 | 53 | -21 | 22 | H B H T T B |
17 | VfL Bochum | 28 | 5 | 5 | 18 | 28 | 59 | -31 | 20 | H B T B B B |
18 | Holstein Kiel | 28 | 4 | 6 | 18 | 39 | 68 | -29 | 18 | B T H B B H |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation