Kết quả RB Leipzig vs Augsburg, 20h30 ngày 28/09

Bundesliga 2024-2025 » vòng 5

  • RB Leipzig vs Augsburg: Diễn biến chính

  • 11'
    Benjamin Sesko (Assist:Lois Openda) goal 
    1-0
  • 15'
    Benjamin Sesko (Assist:David Raum) goal 
    2-0
  • 27'
    2-0
    Jeffrey Gouweleeuw
  • 42'
    Nicolas Seiwald
    2-0
  • 46'
    Lois Openda (Assist:Xavi Quentin Shay Simons) goal 
    3-0
  • 57'
    Xavi Quentin Shay Simons (Assist:Benjamin Sesko) goal 
    4-0
  • 58'
    4-0
     Chrislain Matsima
     Keven Schlotterbeck
  • 58'
    4-0
     Steve Mounie
     Ruben Vargas
  • 65'
    Christoph Baumgartner  
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa  
    4-0
  • 68'
    4-0
     Fredrik Jensen
     Elvis Rexhbecaj
  • 68'
    4-0
     Henri Koudossou
     Marius Wolf
  • 75'
    Benjamin Henrichs  
    David Raum  
    4-0
  • 75'
    Arthur Vermeeren  
    Amadou Haidara  
    4-0
  • 78'
    4-0
    Frank Ogochukwu Onyeka
  • 79'
    4-0
     Yusuf Kabadayi
     Phillip Tietz
  • 83'
    4-0
    Chrislain Matsima
  • 84'
    Bitshiabu El Chadaille  
    Castello Lukeba  
    4-0
  • 84'
    Yussuf Yurary Poulsen  
    Benjamin Sesko  
    4-0
  • RB Leipzig vs Augsburg: Đội hình chính và dự bị

  • RB Leipzig4-4-2
    1
    Peter Gulacsi
    22
    David Raum
    23
    Castello Lukeba
    4
    Willi Orban
    3
    Lutsharel Geertruida
    10
    Xavi Quentin Shay Simons
    8
    Amadou Haidara
    13
    Nicolas Seiwald
    7
    Antonio Eromonsele Nordby Nusa
    30
    Benjamin Sesko
    11
    Lois Openda
    21
    Phillip Tietz
    8
    Elvis Rexhbecaj
    16
    Ruben Vargas
    11
    Marius Wolf
    19
    Frank Ogochukwu Onyeka
    17
    Kristijan Jakic
    13
    Dimitris Giannoulis
    23
    Maximilian Bauer
    6
    Jeffrey Gouweleeuw
    31
    Keven Schlotterbeck
    22
    Nediljko Labrovic
    Augsburg3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 14Christoph Baumgartner
    18Arthur Vermeeren
    9Yussuf Yurary Poulsen
    5Bitshiabu El Chadaille
    39Benjamin Henrichs
    26Maarten Vandevoordt
    16Lukas Klostermann
    47Viggo Gebel
    19Andre Silva
    Steve Mounie 15
    Fredrik Jensen 24
    Chrislain Matsima 5
    Henri Koudossou 44
    Yusuf Kabadayi 7
    Alexis Claude Maurice 20
    Tim Breithaupt 18
    Arne Maier 10
    Finn Dahmen 1
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Zsolt Low
    Jess Thorup
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • RB Leipzig vs Augsburg: Số liệu thống kê

  • RB Leipzig
    Augsburg
  • Giao bóng trước
  • 8
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 561
    Số đường chuyền
    384
  •  
     
  • 85%
    Chuyền chính xác
    79%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu
    18
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    7
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 11
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 16
    Long pass
    26
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    74
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    23
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation