Phong độ Augsburg gần đây, KQ Augsburg mới nhất
Phong độ Augsburg gần đây
- 05/04/20251 AugsburgBayern Munich1 - 1L
- 29/03/2025TSG HoffenheimAugsburg0 - 0D
- 15/03/2025AugsburgVfL Wolfsburg0 - 0W
- 08/03/2025Borussia DortmundAugsburg0 - 1W
- 02/03/2025AugsburgSC Freiburg0 - 0D
- 22/02/20251 MonchengladbachAugsburg0 - 0W
- 15/02/2025AugsburgRB Leipzig0 - 0D
- 08/02/2025FSV Mainz 05Augsburg0 - 0D
- 01/02/2025St. PauliAugsburg1 - 0D
- 05/02/2025VfB StuttgartAugsburg1 - 0L
Thống kê phong độ Augsburg gần đây, KQ Augsburg mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 5 | 2 |
Thống kê phong độ Augsburg gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Bundesliga | 9 | 3 | 5 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Đức | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Augsburg gần đây: theo giải đấu
- 05/04/20251 AugsburgBayern Munich1 - 1L
- 29/03/2025TSG HoffenheimAugsburg0 - 0D
- 15/03/2025AugsburgVfL Wolfsburg0 - 0W
- 08/03/2025Borussia DortmundAugsburg0 - 1W
- 02/03/2025AugsburgSC Freiburg0 - 0D
- 22/02/20251 MonchengladbachAugsburg0 - 0W
- 15/02/2025AugsburgRB Leipzig0 - 0D
- 08/02/2025FSV Mainz 05Augsburg0 - 0D
- 01/02/2025St. PauliAugsburg1 - 0D
- 05/02/2025VfB StuttgartAugsburg1 - 0L
- Kết quả Augsburg mới nhất ở giải Bundesliga
- Kết quả Augsburg mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Đức
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Augsburg gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Augsburg (sân nhà) | 8 | 3 | 0 | 0 |
Augsburg (sân khách) | 2 | 0 | 0 | 2 |
Thắng: là số trận Augsburg thắng
Bại: là số trận Augsburg thua
BXH Bundesliga mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bayern Munchen | 28 | 21 | 5 | 2 | 81 | 27 | 54 | 68 | T T B H T T |
2 | Bayer Leverkusen | 28 | 18 | 8 | 2 | 63 | 34 | 29 | 62 | T T B T T T |
3 | Eintracht Frankfurt | 28 | 14 | 6 | 8 | 55 | 42 | 13 | 48 | B B B T T B |
4 | FSV Mainz 05 | 28 | 13 | 7 | 8 | 46 | 32 | 14 | 46 | T T T H B H |
5 | RB Leipzig | 28 | 12 | 9 | 7 | 44 | 35 | 9 | 45 | H B H T B T |
6 | Borussia Monchengladbach | 27 | 13 | 4 | 10 | 44 | 40 | 4 | 43 | T B T B T T |
7 | SC Freiburg | 28 | 12 | 6 | 10 | 38 | 44 | -6 | 42 | T H H H B B |
8 | Borussia Dortmund | 28 | 12 | 5 | 11 | 52 | 43 | 9 | 41 | T T B B T T |
9 | VfB Stuttgart | 28 | 11 | 7 | 10 | 51 | 44 | 7 | 40 | H B H B B T |
10 | Werder Bremen | 28 | 11 | 6 | 11 | 45 | 53 | -8 | 39 | B B T B T T |
11 | Augsburg | 28 | 10 | 9 | 9 | 31 | 39 | -8 | 39 | T H T T H B |
12 | VfL Wolfsburg | 27 | 10 | 8 | 9 | 49 | 41 | 8 | 38 | T H T H B B |
13 | Union Berlin | 27 | 8 | 6 | 13 | 25 | 40 | -15 | 30 | B B B T H T |
14 | TSG Hoffenheim | 28 | 6 | 9 | 13 | 34 | 52 | -18 | 27 | H T H B H B |
15 | St. Pauli | 27 | 7 | 4 | 16 | 22 | 33 | -11 | 25 | B B B H T B |
16 | Heidenheimer | 28 | 6 | 4 | 18 | 32 | 53 | -21 | 22 | H B H T T B |
17 | VfL Bochum | 28 | 5 | 5 | 18 | 28 | 59 | -31 | 20 | H B T B B B |
18 | Holstein Kiel | 28 | 4 | 6 | 18 | 39 | 68 | -29 | 18 | B T H B B H |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: