Kết quả Heidenheimer vs TSG Hoffenheim, 01h30 ngày 28/10

Bundesliga 2024-2025 » vòng 8

  • Heidenheimer vs TSG Hoffenheim: Diễn biến chính

  • 32'
    Marvin Pieringer
    0-0
  • 33'
    0-0
    Anton Stach
  • 58'
    0-0
     Umut Tohumcu
     Florian Grillitsch
  • 58'
    0-0
     Pavel Kaderabek
     Valentin Gendrey
  • 67'
    0-0
     Mergim Berisha
     Marius Bulter
  • 70'
    Sirlord Conteh  
    Niklas Dorsch  
    0-0
  • 70'
    Maximilian Breunig  
    Marvin Pieringer  
    0-0
  • 84'
    0-0
     Arthur Chaves
     Stanley NSoki
  • 84'
    0-0
     Diadie Samassekou
     Tom Bischof
  • 84'
    Adrian Beck  
    Paul Wanner  
    0-0
  • 90'
    0-0
    Mergim Berisha
  • Heidenheimer vs TSG Hoffenheim: Đội hình chính và dự bị

  • Heidenheimer4-3-3
    1
    Kevin Muller
    19
    Jonas Fohrenbach
    5
    Benedikt Gimber
    6
    Patrick Mainka
    23
    Omar Traore
    3
    Jan Schoppner
    33
    Lennard Maloney
    39
    Niklas Dorsch
    8
    Leo Scienza
    18
    Marvin Pieringer
    10
    Paul Wanner
    23
    Adam Hlozek
    21
    Marius Bulter
    27
    Andrej Kramaric
    15
    Valentin Gendrey
    7
    Tom Bischof
    11
    Florian Grillitsch
    22
    Alexander Prass
    25
    Kevin Akpoguma
    16
    Anton Stach
    34
    Stanley NSoki
    1
    Oliver Baumann
    TSG Hoffenheim3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 21Adrian Beck
    14Maximilian Breunig
    31Sirlord Conteh
    29Mikkel Kaufmann Sorensen
    4Tim Siersleben
    30Norman Theuerkauf
    2Marnon Busch
    20Luca Kerber
    40Frank Feller
    Arthur Chaves 35
    Pavel Kaderabek 3
    Umut Tohumcu 17
    Diadie Samassekou 18
    Mergim Berisha 10
    Jacob Bruun Larsen 29
    Luca Philipp 37
    Tim Drexler 4
    Haris Tabakovic 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Frank Schmidt
    Christian Ilzer
  • BXH Bundesliga
  • BXH bóng đá Đức mới nhất
  • Heidenheimer vs TSG Hoffenheim: Số liệu thống kê

  • Heidenheimer
    TSG Hoffenheim
  • Giao bóng trước
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 16
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    53%
  •  
     
  • 379
    Số đường chuyền
    445
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 23
    Đánh đầu
    29
  •  
     
  • 14
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 23
    Rê bóng thành công
    23
  •  
     
  • 3
    Thay người
    5
  •  
     
  • 14
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 23
    Cản phá thành công
    23
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 29
    Long pass
    24
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    123
  •  
     
  • 44
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     

BXH Bundesliga 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bayern Munchen 28 21 5 2 81 27 54 68 T T B H T T
2 Bayer Leverkusen 28 18 8 2 63 34 29 62 T T B T T T
3 Eintracht Frankfurt 28 14 6 8 55 42 13 48 B B B T T B
4 FSV Mainz 05 28 13 7 8 46 32 14 46 T T T H B H
5 RB Leipzig 28 12 9 7 44 35 9 45 H B H T B T
6 Borussia Monchengladbach 27 13 4 10 44 40 4 43 T B T B T T
7 SC Freiburg 28 12 6 10 38 44 -6 42 T H H H B B
8 Borussia Dortmund 28 12 5 11 52 43 9 41 T T B B T T
9 VfB Stuttgart 28 11 7 10 51 44 7 40 H B H B B T
10 Werder Bremen 28 11 6 11 45 53 -8 39 B B T B T T
11 Augsburg 28 10 9 9 31 39 -8 39 T H T T H B
12 VfL Wolfsburg 27 10 8 9 49 41 8 38 T H T H B B
13 Union Berlin 27 8 6 13 25 40 -15 30 B B B T H T
14 TSG Hoffenheim 28 6 9 13 34 52 -18 27 H T H B H B
15 St. Pauli 27 7 4 16 22 33 -11 25 B B B H T B
16 Heidenheimer 28 6 4 18 32 53 -21 22 H B H T T B
17 VfL Bochum 28 5 5 18 28 59 -31 20 H B T B B B
18 Holstein Kiel 28 4 6 18 39 68 -29 18 B T H B B H

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Promotion Play-Offs Relegation