Đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje, 20h00 ngày 06/4
Kết quả FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje Đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje Phong độ FK Shkupi gần đây Phong độ Rabotnicki Skopje gần đây
VĐQG Bắc Macedonia 2024-2025: FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje
- Giải đấu: VĐQG Bắc MacedoniaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 06/4/2025 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje trước đây
- 16/02/2025FK Shkupi2 - 0Rabotnicki Skopje1 - 0W
- 29/09/2024Rabotnicki Skopje2 - 1FK Shkupi1 - 0L
- 10/03/2024FK Shkupi3 - 2Rabotnicki Skopje2 - 1W
- 29/10/2023FK Shkupi3 - 0Rabotnicki Skopje1 - 0W
- 07/08/2023Rabotnicki Skopje3 - 1FK Shkupi1 - 0L
- 12/03/2023FK Shkupi3 - 1Rabotnicki Skopje3 - 1W
- 11/12/2022Rabotnicki Skopje2 - 4FK Shkupi0 - 3W
- 11/09/2022FK Shkupi5 - 0Rabotnicki Skopje4 - 0W
- 12/03/2022FK Shkupi2 - 0Rabotnicki Skopje0 - 0W
- 09/11/2023Rabotnicki Skopje0 - 1FK Shkupi0 - 1W
Thống kê thành tích đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 8 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
VĐQG Bắc Macedonia | 9 | 7 | 0 | 2 |
Cúp Quốc Gia Bắc Macedonia | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Shkupi vs Rabotnicki Skopje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Shkupi (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
FK Shkupi (sân khách) | 4 | 2 | 0 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Shkupi thắng
Bại: là số trận FK Shkupi thua
Thắng: là số trận FK Shkupi thắng
Bại: là số trận FK Shkupi thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Bắc Macedonia mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Shkupi và Rabotnicki Skopje trên Bảng xếp hạng của VĐQG Bắc Macedonia mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Shkendija 79 | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 20 | 21 | 53 | T B T H T T |
2 | Sileks | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 16 | 26 | 49 | T T H T H T |
3 | Rabotnicki Skopje | 25 | 13 | 9 | 3 | 30 | 13 | 17 | 48 | H B T H T H |
4 | FK Rinija Gostivar | 25 | 11 | 11 | 3 | 31 | 15 | 16 | 44 | H T H B B B |
5 | FC Struga Trim Lum | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 31 | 3 | 42 | B T T B H T |
6 | FK Shkupi | 25 | 9 | 5 | 11 | 35 | 32 | 3 | 32 | T B B B H H |
7 | Pelister Bitola | 26 | 7 | 8 | 11 | 16 | 30 | -14 | 29 | B T B T B B |
8 | FC Vardar Skopje | 25 | 6 | 7 | 12 | 21 | 34 | -13 | 25 | H T H H T T |
9 | FK Tikves Kavadarci | 25 | 4 | 10 | 11 | 13 | 22 | -9 | 22 | B T B T H B |
10 | Voska Sport | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 39 | -15 | 22 | T B B H T B |
11 | Academy Pandev | 25 | 5 | 6 | 14 | 26 | 43 | -17 | 21 | B B H B B B |
12 | KF Besa Doberdoll | 25 | 5 | 6 | 14 | 20 | 38 | -18 | 21 | H B T T B T |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật: