Đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA, 15h00 ngày 05/4

Ngoại hạng Úc bang NSW 2025: Marconi Stallions vs St George City FA

Lịch sử đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA

- Thống kê lịch sử đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
6 4 0 2

- Thống kê lịch sử đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ngoại hạng Úc bang NSW 4 2 0 2
Giao hữu CLB 2 2 0 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Marconi Stallions vs St George City FA: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Marconi Stallions (sân nhà) 2 1 0 1
Marconi Stallions (sân khách) 4 3 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Marconi Stallions thắng
Bại: là số trận Marconi Stallions thua

BXH Vòng Bảng Ngoại hạng Úc bang NSW mùa 2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Marconi StallionsSt George City FA trên Bảng xếp hạng của Ngoại hạng Úc bang NSW mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ngoại hạng Úc bang NSW 2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Spirit FC 8 6 2 0 18 6 12 20 T T T H T H
2 Marconi Stallions 8 5 3 0 11 5 6 18 T H H T T T
3 A.P.I.A. Leichhardt Tigers 8 4 2 2 27 19 8 14 B B T H T T
4 Rockdale City Suns 8 4 2 2 18 14 4 14 B T H T T B
5 St George Saints 9 4 2 3 17 13 4 14 H T H T T T
6 Sydney Olympic 8 3 3 2 15 8 7 12 H T H H B T
7 Manly United 8 3 3 2 13 6 7 12 H H T T B H
8 Blacktown City Demons 8 3 3 2 14 15 -1 12 T T T H B H
9 Sutherland Sharks 8 3 2 3 11 14 -3 11 T B B B T H
10 Wollongong Wolves 8 2 4 2 15 10 5 10 H H H T B B
11 Sydney United 8 2 3 3 9 12 -3 9 H T B H B T
12 Sydney FC (Youth) 9 2 2 5 7 15 -8 8 H B B T B H
13 Mt Druitt Town Rangers FC 9 2 2 5 9 19 -10 8 B B H B T B
14 St George City FA 8 2 1 5 10 13 -3 7 T B B B T B
15 Central Coast Mariners (Youth) 8 1 2 5 9 21 -12 5 B H T H B B
16 Western Sydney Wanderers AM 9 1 2 6 5 18 -13 5 B B B B B H

Cập nhật: