Kết quả Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC, 16h30 ngày 04/04
Kết quả Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC Đối đầu Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC Phong độ Adelaide United FC (Youth) gần đây Phong độ Metrostars SC gần đây
- Thứ sáu, Ngày 04/04/202516:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.88-0.75
0.88O 3.5
0.84U 3.5
0.921
3.80X
3.902
1.75Hiệp 1+0.25
0.97-0.25
0.87O 1.5
0.99U 1.5
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2025 » vòng 5
-
Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC: Diễn biến chính
- 11'Brody Burkitt1-0
- 16'1-0
- 23'Brody Burkitt2-0
- 57'2-1
Cameron Woodfin
- 59'2-1
- 70'2-2
Cameron Woodfin
- 76'Fabian Talladira3-2
- 88'3-2
- 89'3-2
- 90'3-3
Cameron Woodfin
- 90'3-3
- 90'3-3
- BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
-
Adelaide United FC (Youth) vs Metrostars SC: Số liệu thống kê
- Adelaide United FC (Youth)Metrostars SC
- 5Phạt góc7
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 4Thẻ vàng2
-
- 8Tổng cú sút18
-
- 5Sút trúng cầu môn9
-
- 3Sút ra ngoài9
-
- 55Pha tấn công66
-
- 35Tấn công nguy hiểm55
-
BXH Ngoại hạng Úc bang nam Úc 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Metrostars SC | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 6 | 7 | 10 | T T T B H |
2 | Adelaide United FC (Youth) | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 7 | 2 | 10 | T B T T H |
3 | Adelaide Comets FC | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B B |
4 | Adelaide City FC | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 2 | 8 | T B H T H |
5 | Adelaide Raiders SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | B T B H T |
6 | Campbelltown City SC | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 10 | -3 | 7 | B H B T T |
7 | Para Hills Knlghts SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 11 | -5 | 7 | H B T T |
8 | Playford City Patriots | 5 | 2 | 0 | 3 | 16 | 8 | 8 | 6 | B T T B B |
9 | White City Woodville | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B B B T T |
10 | West Torrens Birkalla | 5 | 0 | 4 | 1 | 9 | 11 | -2 | 4 | H H H H B |
11 | Modbury Jets | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | -5 | 4 | B T B B H |
12 | Croydon Kings | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 8 | -3 | 3 | T B B B |
Title Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Australia
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang nam Úc
- Bảng xếp hạng U20 Australia
- Bảng xếp hạng Bang Nam Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang NSW
- Bảng xếp hạng Hạng nhất khu vực Victorian
- Bảng xếp hạng NSW Premier W-League
- Bảng xếp hạng Australian cloth
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Pro Series
- Bảng xếp hạng Cup WD1
- Bảng xếp hạng Tây Úc
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc
- Bảng xếp hạng Vô địch Australian Welsh
- Bảng xếp hạng Úc Nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất QLD
- Bảng xếp hạng Australia West Premier Bam Creative Night Series
- Bảng xếp hạng McInerney Ford Night Series Division
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng QLD
- Bảng xếp hạng Australia NPL Victoria U23
- Bảng xếp hạng Tasmania
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC
- Bảng xếp hạng Australia Queensland Premier League 2
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng u20 Úc bang Victorian
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bang VIC Nữ
- Bảng xếp hạng Ngoại hạng Úc bắc bang NSW