Kết quả Melbourne Victory Nữ vs Central Coast Mariners (W), 13h00 ngày 16/02

Úc Nữ 2024-2025 » vòng 16

  • Melbourne Victory Nữ vs Central Coast Mariners (W): Diễn biến chính

  • 10'
    Emily Gielnik goal 
    1-0
  • 45'
    Emily Gielnik
    1-0
  • 45'
    Alex Chidiac goal 
    2-0
  • BXH Úc Nữ
  • BXH bóng đá Châu Úc mới nhất
  • Melbourne Victory Nữ vs Central Coast Mariners (W): Số liệu thống kê

  • Melbourne Victory Nữ
    Central Coast Mariners (W)
  • 4
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    46%
  •  
     
  • 464
    Số đường chuyền
    392
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    31
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 8
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 37
    Long pass
    27
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH Úc Nữ 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Melbourne City (W) 21 14 7 0 47 20 27 49 T T H T T T
2 Melbourne Victory (W) 20 13 5 2 38 21 17 44 H T T T T T
3 Adelaide United (W) 21 12 3 6 39 28 11 39 H T T B T B
4 Western United (W) 21 9 5 7 37 42 -5 32 T H B B T T
5 Central Coast Mariners (W) 21 8 7 6 29 23 6 31 B B B H T T
6 Canberra United (W) 20 7 6 7 24 28 -4 27 H H B B B T
7 Brisbane Roar (W) 21 8 1 12 42 36 6 25 H B B B B B
8 Wellington Phoenix (W) 21 7 2 12 24 28 -4 23 B B T B B B
9 Perth Glory (W) 21 6 4 11 26 37 -11 22 T B T H T B
10 Newcastle Jets (W) 21 5 5 11 27 47 -20 20 B T T T B B
11 Sydney FC (W) 20 5 4 11 19 27 -8 19 B T B T T T
12 WS Wanderers (W) 20 4 3 13 23 38 -15 15 T T T B B B

Title Play-offs