Kết quả PFC Oleksandria vs Obolon Kiev, 18h00 ngày 11/03
Kết quả PFC Oleksandria vs Obolon Kiev Nhận định, Soi kèo Oleksandria vs Obolon Kyiv, 18h00 ngày 11/3 Đối đầu PFC Oleksandria vs Obolon Kiev Phong độ PFC Oleksandria gần đây Phong độ Obolon Kiev gần đây
- Thứ ba, Ngày 11/03/202518:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.75O 2.5
1.01U 2.5
0.751
1.33X
4.332
7.50Hiệp 1-0.5
1.01+0.5
0.83O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu PFC Oleksandria vs Obolon Kiev
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Ukraine 2024-2025 » vòng 21
-
PFC Oleksandria vs Obolon Kiev: Diễn biến chính
- 13'Oleksandr Filippov (Assist:Volodymyr Shepelev)1-0
- 16'Juan Alvina2-0
- 44'Oleksandr Filippov (Assist:Ivan Kalyuzhny)3-0
- 61'Ivan Kalyuzhny3-0
- 90'Theo Ndicka Matam4-0
- BXH VĐQG Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
PFC Oleksandria vs Obolon Kiev: Số liệu thống kê
- PFC OleksandriaObolon Kiev
- 9Phạt góc2
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 17Tổng cú sút6
-
- 7Sút trúng cầu môn1
-
- 10Sút ra ngoài5
-
- 8Sút Phạt13
-
- 61%Kiểm soát bóng39%
-
- 62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
- 13Phạm lỗi11
-
- 0Việt vị1
-
- 89Pha tấn công64
-
- 54Tấn công nguy hiểm16
-
BXH VĐQG Ukraine 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Dynamo Kyiv | 22 | 16 | 6 | 0 | 46 | 15 | 31 | 54 | T T H T H T |
2 | PFC Oleksandria | 22 | 15 | 5 | 2 | 34 | 16 | 18 | 50 | H T B T T T |
3 | FC Shakhtar Donetsk | 21 | 13 | 5 | 3 | 48 | 16 | 32 | 44 | B T T H H T |
4 | Polissya Zhytomyr | 22 | 10 | 7 | 5 | 30 | 22 | 8 | 37 | T T H T B T |
5 | Kryvbas | 20 | 10 | 5 | 5 | 24 | 19 | 5 | 35 | T T B B H T |
6 | FC Karpaty Lviv | 22 | 9 | 5 | 8 | 27 | 23 | 4 | 32 | B B T H H T |
7 | Veres | 22 | 7 | 8 | 7 | 27 | 28 | -1 | 29 | B T T B T H |
8 | Zorya | 21 | 9 | 2 | 10 | 25 | 28 | -3 | 29 | T B T T H B |
9 | Rukh Vynnyky | 22 | 6 | 8 | 8 | 22 | 20 | 2 | 26 | B B B T B B |
10 | LNZ Lebedyn | 22 | 7 | 4 | 11 | 22 | 30 | -8 | 25 | H T B B T B |
11 | FC Livyi Bereh | 21 | 6 | 4 | 11 | 12 | 22 | -10 | 22 | T T B T T B |
12 | Kolos Kovalyovka | 22 | 4 | 9 | 9 | 16 | 19 | -3 | 21 | T B B B B T |
13 | FC Vorskla Poltava | 22 | 5 | 6 | 11 | 17 | 28 | -11 | 21 | B B H H T B |
14 | Obolon Kiev | 23 | 5 | 6 | 12 | 13 | 37 | -24 | 21 | T H B B B T |
15 | FC Inhulets Petrove | 22 | 3 | 7 | 12 | 15 | 34 | -19 | 16 | B T B T H B |
16 | Chernomorets Odessa | 22 | 4 | 3 | 15 | 14 | 35 | -21 | 15 | B T B B B B |
UEFA CL qualifying UEFA qualifying UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation