Kết quả VĐQG Trung Quốc nữ 2024/25 hôm nay, Tỷ số Kqbd VĐQG Trung Quốc nữ

Kết quả VĐQG Trung Quốc nữ, kqbd Trung Quốc hôm nay mùa giải 2025 - vòng 5

  • Kết quả VĐQG Trung Quốc nữ của 1 đội bóng:
  • Kết quả VĐQG Trung Quốc nữ của 1 cặp đấu:
    VS
22 21 20 19 18 17 16 15 14 13 12 11 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1
  • 23/03 14:00
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    0 - 1
    Vòng 4
  • 23/03 14:00
    Shandong Ticai Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 22/03 14:00
    Jiangsu Wuxi Nữ
    Liaoning Shenbei Hefeng (W)
    0 - 0
    Vòng 4
  • 22/03 14:00
    Shanghai RCB Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    0 - 1
    Vòng 4
  • 22/03 14:00
    ShanXi zhidan Nữ
    Guangdong Meizhou Nữ
    0 - 0
    Vòng 4
  • 17/03 14:00
    Guangdong Meizhou Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    1 - 1
    Vòng 3
  • 16/03 14:00
    ShanXi zhidan Nữ
    HeNan zhongyuan Nữ
    1 - 0
    Vòng 3
  • 16/03 14:00
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    0 - 0
    Vòng 3
  • 15/03 14:00
    Shandong Ticai Nữ
    Liaoning Shenbei Hefeng (W)
    1 - 0
    Vòng 3
  • 15/03 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Jiangsu Wuxi Nữ
    0 - 0
    Vòng 3
  • 15/03 14:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    Shanghai RCB Nữ
    0 - 0
    Vòng 3
  • 12/03 14:00
    Guangdong Meizhou Nữ
    Shanghai RCB Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/03 14:00
    Jiangsu Wuxi Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    1 - 0
    Vòng 2
  • 12/03 14:00
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    Shandong Ticai Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 12/03 14:00
    HeNan zhongyuan Nữ
    Liaoning Shenbei Hefeng (W)
    0 - 1
    Vòng 2
  • 12/03 14:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    2 - 3
    Vòng 2
  • 12/03 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    ShanXi zhidan Nữ
    0 - 0
    Vòng 2
  • 09/03 14:00
    HeNan zhongyuan Nữ
    Shanghai RCB Nữ
    0 - 2
    Vòng 1
  • 09/03 14:00
    Guangdong Meizhou Nữ
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    1 - 1
    Vòng 1
  • 09/03 14:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    0 - 0
    Vòng 1
  • 08/03 14:00
    Shandong Ticai Nữ
    Jiangsu Wuxi Nữ
    0 - 1
    Vòng 1
  • 08/03 14:00
    ShanXi zhidan Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    1 - 1
    Vòng 1
  • 08/03 14:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    Liaoning Shenbei Hefeng (W)
    0 - 2
    Vòng 1
  • 14/10 15:00
    Hangzhou YinHang Nữ
    Sichuan Nữ
    2 - 1
  • 28/09 15:00
    HeNan zhongyuan Nữ
    Hainan Qiongzhong Nữ
    5 - 0
    Vòng 22
  • 28/09 15:00
    Shandong Ticai Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 28/09 15:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    ShanXi zhidan Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 28/09 15:00
    Changchun Masses Properties Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    2 - 0
    Vòng 22
  • 28/09 15:00
    Jiangsu Wuxi Nữ
    Guangdong Meizhou Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 28/09 15:00
    Shanghai RCB Nữ
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    0 - 0
    Vòng 22
  • 22/09 15:00
    Beijing Beikong Nữ
    HeNan zhongyuan Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 22/09 15:00
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    Shandong Ticai Nữ
    1 - 0
    Vòng 21
  • 22/09 15:00
    Guangdong Meizhou Nữ
    Hangzhou YinHang Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 21/09 15:00
    ShanXi zhidan Nữ
    Jiangsu Wuxi Nữ
    0 - 0
    Vòng 21
  • 21/09 15:00
    Hainan Qiongzhong Nữ
    Changchun Masses Properties Nữ
    0 - 4
    Vòng 21
  • 21/09 15:00
    Wuhan Jianghan Nữ
    Shanghai RCB Nữ
    1 - 0
    Vòng 21
  • 15/09 18:35
    HeNan zhongyuan Nữ
    Guangdong Meizhou Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 15/09 18:35
    Hangzhou YinHang Nữ
    Yongchuan Chashan Bamboo Sea Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 15/09 18:35
    Shandong Ticai Nữ
    ShanXi zhidan Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
  • 14/09 18:35
    Hainan Qiongzhong Nữ
    Beijing Beikong Nữ
    0 - 0
    Vòng 20
Tên giải đấu VĐQG Trung Quốc nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 5
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)
Cập nhật: