Kết quả Crvena Zvezda vs FK Spartak Zlatibor Voda, 22h00 ngày 16/03
Kết quả Crvena Zvezda vs FK Spartak Zlatibor Voda Phong độ Crvena Zvezda gần đây Phong độ FK Spartak Zlatibor Voda gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2.75
0.90+2.75
0.90O 3.75
0.90U 3.75
0.901
1.07X
8.202
15.00Hiệp 1-1.25
1.13+1.25
0.70O 0.5
0.14U 0.5
4.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crvena Zvezda vs FK Spartak Zlatibor Voda
-
Sân vận động: Red Star Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Serbia 2024-2025 » vòng 28
-
Crvena Zvezda vs FK Spartak Zlatibor Voda: Diễn biến chính
- 23'0-0Vladimir Prijovic
- 43'0-0Luka Subotic
- 60'Bruno Duarte da Silva (Assist:Andrija Maksimovic)1-0
- 72'Timi Max Elsnik1-0
- 72'1-0Vojo Ubiparip Penalty awarded
- 73'1-1
Stefan Tomovic
- 90'Mirko Ivanic (Assist:Cherif Ndiaye)2-1
- BXH VĐQG Serbia
- BXH bóng đá Serbia mới nhất
-
Crvena Zvezda vs FK Spartak Zlatibor Voda: Số liệu thống kê
- Crvena ZvezdaFK Spartak Zlatibor Voda
- 11Phạt góc1
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 27Tổng cú sút6
-
- 7Sút trúng cầu môn5
-
- 20Sút ra ngoài1
-
- 8Sút Phạt11
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 604Số đường chuyền218
-
- 11Phạm lỗi8
-
- 4Cứu thua7
-
- 7Rê bóng thành công13
-
- 14Đánh chặn6
-
- 1Woodwork0
-
- 3Thử thách16
-
- 123Pha tấn công64
-
- 105Tấn công nguy hiểm22
-
BXH VĐQG Serbia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Crvena Zvezda | 29 | 27 | 2 | 0 | 103 | 21 | 82 | 83 | H T T T T T |
2 | Partizan Belgrade | 29 | 17 | 9 | 3 | 56 | 29 | 27 | 60 | H T T T T H |
3 | OFK Beograd | 29 | 13 | 7 | 9 | 39 | 36 | 3 | 46 | H T T B T T |
4 | Radnicki 1923 Kragujevac | 29 | 13 | 6 | 10 | 47 | 38 | 9 | 45 | T T H B H B |
5 | Mladost Lucani | 29 | 11 | 9 | 9 | 31 | 32 | -1 | 42 | T B H B H H |
6 | Vojvodina Novi Sad | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 39 | 6 | 39 | B T B T B B |
7 | Cukaricki Stankom | 29 | 10 | 9 | 10 | 37 | 38 | -1 | 39 | T B H B B T |
8 | Novi Pazar | 29 | 11 | 6 | 12 | 43 | 51 | -8 | 39 | T B T B T H |
9 | Backa Topola | 29 | 11 | 5 | 13 | 46 | 44 | 2 | 38 | B T B T T H |
10 | FK Zeleznicar Pancevo | 29 | 9 | 8 | 12 | 37 | 36 | 1 | 35 | B H T T B B |
11 | IMT Novi Beograd | 29 | 9 | 7 | 13 | 35 | 46 | -11 | 34 | T H B T T H |
12 | FK Napredak Krusevac | 29 | 9 | 7 | 13 | 29 | 40 | -11 | 34 | B H B T B T |
13 | FK Spartak Zlatibor Voda | 29 | 8 | 10 | 11 | 26 | 38 | -12 | 34 | H T T B B H |
14 | Radnicki Nis | 29 | 8 | 7 | 14 | 37 | 56 | -19 | 31 | H B B B H B |
15 | Tekstilac | 29 | 8 | 4 | 17 | 23 | 52 | -29 | 28 | B H B B B T |
16 | Jedinstvo UB | 29 | 4 | 3 | 22 | 22 | 60 | -38 | 15 | B B T B H B |
Title Play-offs Relegation Play-offs