Kết quả PEC Zwolle vs SC Heerenveen, 20h30 ngày 16/02

VĐQG Hà Lan 2024-2025 » vòng 23

  • PEC Zwolle vs SC Heerenveen: Diễn biến chính

  • 11'
    Dylan Vente (Assist:Odysseus Velanas) goal 
    1-0
  • 46'
    1-0
     Eser Gurbuz
     Dimitris Rallis
  • 58'
    1-1
    goal Alireza Jahanbakhsh (Assist:Eser Gurbuz)
  • 61'
    Thierry Lutonda  
    Damian van der Haar  
    1-1
  • 66'
    1-1
    Marcus Linday
  • 69'
    Nick Fichtinger  
    Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga  
    1-1
  • 69'
    Ryan Thomas  
    Davy van den Berg  
    1-1
  • 69'
    1-1
     Amara Conde
     Levi Smans
  • 86'
    Kaj de Rooij  
    Dylan Mbayo  
    1-1
  • PEC Zwolle vs SC Heerenveen: Đội hình chính và dự bị

  • PEC Zwolle4-2-3-1
    1
    Jasper Schendelaar
    33
    Damian van der Haar
    4
    Anselmo Garcia McNulty
    28
    Simon Graves Jensen
    3
    Olivier Aertssen
    10
    Davy van den Berg
    6
    Anouar El Azzouzi
    11
    Dylan Mbayo
    35
    Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
    18
    Odysseus Velanas
    9
    Dylan Vente
    24
    Milos Lukovic
    30
    Alireza Jahanbakhsh
    14
    Levi Smans
    26
    Dimitris Rallis
    21
    Espen van Ee
    16
    Marcus Linday
    45
    Oliver Braude
    4
    Sam Kersten
    17
    Nikolai Soyset Hopland
    11
    Mats Kohlert
    13
    Mickey van der Haart
    SC Heerenveen4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Thierry Lutonda
    34Nick Fichtinger
    22Kaj de Rooij
    30Ryan Thomas
    29Thomas Buitink
    23Eliano Reijnders
    40Mike Hauptmeijer
    2Sheral Floranus
    25Kenneth Vermeer
    Amara Conde 6
    Eser Gurbuz 50
    Ilias Sebaoui 10
    Hristiyan Petrov 28
    Jordy de Wijs 3
    Andries Noppert 44
    Jan Bekkema 23
    Che Nunnely 7
    Denzel Hall 2
    Mateja Milovanovic 27
    Bernt Klaverboer 22
    Hussein Ali 15
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Johnny Jansen
    Kees van Wonderen
  • BXH VĐQG Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • PEC Zwolle vs SC Heerenveen: Số liệu thống kê

  • PEC Zwolle
    SC Heerenveen
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 8
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 365
    Số đường chuyền
    415
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu
    40
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    22
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 31
    Rê bóng thành công
    29
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 31
    Cản phá thành công
    29
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 26
    Long pass
    36
  •  
     
  • 102
    Pha tấn công
    116
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    61
  •  
     

BXH VĐQG Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 AFC Ajax 27 21 4 2 57 20 37 67 T T T T H T
2 PSV Eindhoven 28 19 4 5 81 33 48 61 H B T T B T
3 Feyenoord 28 16 8 4 62 32 30 56 T H T T T T
4 FC Utrecht 27 15 7 5 48 39 9 52 B H T T B T
5 FC Twente Enschede 28 13 8 7 54 40 14 47 T H T B B H
6 AZ Alkmaar 28 13 7 8 47 32 15 46 T B H H H B
7 Go Ahead Eagles 27 13 5 9 49 43 6 44 T B T T T B
8 SC Heerenveen 28 9 7 12 35 49 -14 34 H T B H B T
9 Fortuna Sittard 28 9 6 13 33 47 -14 33 B T T B B H
10 Groningen 28 8 8 12 27 41 -14 32 T H T H B B
11 Heracles Almelo 27 7 10 10 35 48 -13 31 T B T B H T
12 NEC Nijmegen 27 8 6 13 40 40 0 30 H B H B T H
13 PEC Zwolle 28 7 9 12 34 43 -9 30 H B B H T H
14 NAC Breda 27 8 6 13 29 45 -16 30 B H B H H H
15 Sparta Rotterdam 27 6 10 11 28 35 -7 28 B B T H H T
16 Willem II 28 6 6 16 29 47 -18 24 B B B B B B
17 Almere City FC 28 4 7 17 20 52 -32 19 B B B H T H
18 RKC Waalwijk 27 4 6 17 34 56 -22 18 T B B B B H

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL offs Relegation Play-offs Relegation