Kết quả FK Velez Mostar vs Sloboda, 02h45 ngày 08/12
Kết quả FK Velez Mostar vs Sloboda Đối đầu FK Velez Mostar vs Sloboda Phong độ FK Velez Mostar gần đây Phong độ Sloboda gần đây
- Chủ nhật, Ngày 08/12/202402:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
0.86+1.5
0.95O 2.5
0.80U 2.5
0.911
1.25X
4.602
10.00Hiệp 1-0.5
0.78+0.5
1.03O 1
0.70U 1
1.10 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Velez Mostar vs Sloboda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bosnia-Herzegovina 2024-2025 » vòng 17
-
FK Velez Mostar vs Sloboda: Diễn biến chính
- 48'Nikola Savic1-0
- 48'1-0Cvijanovic O.
- 75'1-0Said Ahmed Said
- 76'1-0Velizar Janketic
- 90'Omar Prses1-0
- BXH VĐQG Bosnia-Herzegovina
- BXH bóng đá Bosnia mới nhất
-
FK Velez Mostar vs Sloboda: Số liệu thống kê
- FK Velez MostarSloboda
- 12Phạt góc1
-
- 6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 7Tổng cú sút0
-
- 1Sút trúng cầu môn0
-
- 6Sút ra ngoài0
-
- 78%Kiểm soát bóng22%
-
- 81%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)19%
-
- 154Pha tấn công71
-
- 111Tấn công nguy hiểm14
-
BXH VĐQG Bosnia-Herzegovina 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | HSK Zrinjski Mostar | 23 | 19 | 3 | 1 | 48 | 11 | 37 | 60 | T H T T T T |
2 | Borac Banja Luka | 23 | 18 | 3 | 2 | 45 | 9 | 36 | 57 | T T H T T T |
3 | Sarajevo | 24 | 15 | 7 | 2 | 48 | 16 | 32 | 52 | T H T B T T |
4 | FK Zeljeznicar | 24 | 14 | 5 | 5 | 39 | 21 | 18 | 47 | H H H T T T |
5 | FK Sloga Doboj | 24 | 11 | 5 | 8 | 28 | 26 | 2 | 38 | T T T T T H |
6 | FK Velez Mostar | 24 | 7 | 10 | 7 | 33 | 27 | 6 | 31 | H B H H T H |
7 | NK Siroki Brijeg | 24 | 8 | 6 | 10 | 31 | 38 | -7 | 30 | H B T B B H |
8 | Radnik Bijeljina | 24 | 8 | 2 | 14 | 28 | 37 | -9 | 26 | B B B B B H |
9 | Posusje | 24 | 6 | 6 | 12 | 24 | 30 | -6 | 24 | B H B H B H |
10 | FK Igman Konjic | 24 | 6 | 2 | 16 | 20 | 52 | -32 | 20 | B T B B B B |
11 | GOSK Gabela | 24 | 2 | 3 | 19 | 16 | 55 | -39 | 9 | H B H B B B |
12 | Sloboda | 24 | 1 | 4 | 19 | 10 | 48 | -38 | 7 | T B H B B H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation