Kết quả Sileks vs FK Tikves Kavadarci, 20h00 ngày 16/02
- Chủ nhật, Ngày 16/02/202520:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.92+0.75
0.78O 1.75
0.73U 1.75
0.971
1.61X
3.602
4.75Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.78O 0.75
1.01U 0.75
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sileks vs FK Tikves Kavadarci
-
Sân vận động: Sileks
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Bắc Macedonia 2024-2025 » vòng 19
-
Sileks vs FK Tikves Kavadarci: Diễn biến chính
- 7'0-0Kristijan Stojkoski
- 21'Darko Dodev0-0
- 30'Adi Alic1-0
- 31'1-0Oliver Stoimenovski
- 36'Darko Micevski1-0
- 61'Tomce Grozdanovski1-0
- 75'Milos Nikolic1-0
- 78'1-1
Berat Sadik
- 80'1-1Danail Tasev
- 88'Darko Angjeleski1-1
- 90'1-1Rustu Jonus
- 90'1-1Filip Kupanov
- 90'1-1Aleksandar Varelovski
- 90'Valentin Kocoski1-1
- BXH VĐQG Bắc Macedonia
- BXH bóng đá FYR Macedonia mới nhất
-
Sileks vs FK Tikves Kavadarci: Số liệu thống kê
- SileksFK Tikves Kavadarci
- 6Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 6Thẻ vàng6
-
- 2Tổng cú sút1
-
- 2Sút trúng cầu môn1
-
- 52%Kiểm soát bóng48%
-
- 52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH VĐQG Bắc Macedonia 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FK Shkendija 79 | 25 | 15 | 8 | 2 | 41 | 20 | 21 | 53 | T T B T H T |
2 | Sileks | 25 | 14 | 7 | 4 | 42 | 16 | 26 | 49 | B T T H T H |
3 | Rabotnicki Skopje | 25 | 13 | 9 | 3 | 30 | 13 | 17 | 48 | T H B T H T |
4 | FK Rinija Gostivar | 25 | 11 | 11 | 3 | 31 | 15 | 16 | 44 | H H T H B B |
5 | FC Struga Trim Lum | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 31 | 3 | 42 | B T T B H T |
6 | FK Shkupi | 25 | 9 | 5 | 11 | 35 | 32 | 3 | 32 | T T B B B H |
7 | Pelister Bitola | 26 | 7 | 8 | 11 | 16 | 30 | -14 | 29 | B T B T B B |
8 | FC Vardar Skopje | 25 | 6 | 7 | 12 | 21 | 34 | -13 | 25 | T H T H H T |
9 | FK Tikves Kavadarci | 25 | 4 | 10 | 11 | 13 | 22 | -9 | 22 | B B T B T H |
10 | Voska Sport | 25 | 5 | 7 | 13 | 24 | 39 | -15 | 22 | B T B B H T |
11 | Academy Pandev | 25 | 5 | 6 | 14 | 26 | 43 | -17 | 21 | B B B H B B |
12 | KF Besa Doberdoll | 25 | 5 | 6 | 14 | 20 | 38 | -18 | 21 | H H B T T B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation