Kết quả Sarmiento Junin vs River Plate, 06h30 ngày 06/04
Kết quả Sarmiento Junin vs River Plate Đối đầu Sarmiento Junin vs River Plate Phong độ Sarmiento Junin gần đây Phong độ River Plate gần đây
- Chủ nhật, Ngày 06/04/202506:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.88-0.75
1.00O 2.25
1.00U 2.25
0.861
4.50X
3.452
1.76Hiệp 1+0.25
0.96-0.25
0.94O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sarmiento Junin vs River Plate
-
Sân vận động: Giulio Humberto grandona Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Argentina 2025 » vòng 12
-
Sarmiento Junin vs River Plate: Diễn biến chính
- 14'0-0Leandro Martin Gonzalez Pirez
- 16'Carlos Gabriel Villalba0-0
-
Sarmiento Junin vs River Plate: Đội hình chính và dự bị
- Sarmiento Junin4-4-1-142Lucas Mauricio Acosta39Joel Godoy2Juan Manuel Insaurralde14Facundo Roncaglia44Renzo Miguel Orihuela Barcos28Joaquin Gho23Elián Giménez25Carlos Gabriel Villalba15Leandro Suhr10Gabriel Carabajal18Ivan Andres Morales Bravo30Franco Mastantuono9Miguel Angel Borja Hernandez38Ian Subiabre26Ignacio Martin Fernandez22Castano Gil29Rodrigo Aliendro16Fabricio Bustos6German Alejo Pezzella14Leandro Martin Gonzalez Pirez20Milton Casco1Franco Armani
- Đội hình dự bị
- 22Valentin Burgoa7Pablo Daniel Magnin21Alex Vigo5Manuel Garcia20Franco Farias12Thyago Ayala34Augustin Seyral36Santiago Morales17Jeremías Vallejos31Tomas Guiacobini8Federico Paradela40Brandon MárquezMatias Rojas 7Maximiliano Eduardo Meza 8Facundo Colidio 11Sebastian Driussi 15Enzo Nicolas Perez 24Jeremias Ledesma 25Paulo Diaz 17Marcos Acuna 21Lucas Martinez Quarta 28Santiago Simon 31Manuel Lanzini 10Gonzalo Tapia 19
- Huấn luyện viên (HLV)
- Pablo LavallenMartin Demichelis
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
Sarmiento Junin vs River Plate: Số liệu thống kê
- Sarmiento JuninRiver Plate
- 2Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 1Tổng cú sút2
-
- 1Sút trúng cầu môn2
-
- 0Cản sút1
-
- 7Sút Phạt4
-
- 27%Kiểm soát bóng73%
-
- 27%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)73%
-
- 60Số đường chuyền164
-
- 4Phạm lỗi7
-
- 0Việt vị1
-
- 2Cứu thua1
-
- 4Rê bóng thành công2
-
- 0Đánh chặn2
-
- 4Cản phá thành công2
-
- 3Thử thách1
-
- 24Pha tấn công44
-
- 12Tấn công nguy hiểm29
-
BXH VĐQG Argentina 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rosario Central | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 25 | T B H T H T |
2 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
3 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
4 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
5 | CA Huracan | 12 | 6 | 5 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T H H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | San Lorenzo | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 22 | B T B H H T |
8 | River Plate | 12 | 5 | 6 | 1 | 11 | 6 | 5 | 21 | T B T H H H |
9 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 | T T B H B B |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Independiente Rivadavia | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 17 | H H T B T H |
14 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
15 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Belgrano | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 14 | T B H H H T |
18 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
19 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 12 | 2 | 7 | 3 | 7 | 14 | -7 | 13 | T H H H B H |
20 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 | -1 | 12 | B H H H H T |
21 | Gimnasia La Plata | 12 | 3 | 3 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | T B H B H B |
22 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
23 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
24 | Sarmiento Junin | 12 | 1 | 7 | 4 | 8 | 16 | -8 | 10 | B H H H H H |
25 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
26 | Aldosivi Mar del Plata | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 9 | B H B T T H |
27 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
28 | Velez Sarsfield | 12 | 2 | 2 | 8 | 4 | 17 | -13 | 8 | H B T T B B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 12 | 1 | 3 | 8 | 4 | 12 | -8 | 6 | B T B B B B |
Title Play-offs Relegation