Phong độ River Plate gần đây, KQ River Plate mới nhất
Phong độ River Plate gần đây
- 06/04/2025Sarmiento JuninRiver Plate1 - 1D
- 30/03/2025River PlateRosario Central1 - 1D
- 16/03/2025Deportivo RiestraRiver Plate0 - 0D
- 10/03/20251 River PlateAtletico Tucuman0 - 0W
- 02/03/20251 River PlateEstudiantes La Plata0 - 1L
- 23/02/2025San Martin San JuanRiver Plate0 - 0W
- 17/02/2025River PlateLanus0 - 0W
- 03/04/2025Universitario De DeportesRiver Plate0 - 1W
- 20/03/2025River PlateClub Ciudad de Bolivar2 - 0W
- 06/03/2025River PlateTalleres Cordoba0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-2]
Thống kê phong độ River Plate gần đây, KQ River Plate mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 5 | 4 | 1 |
Thống kê phong độ River Plate gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Argentina | 7 | 3 | 3 | 1 |
- Cúp C1 Nam Mỹ | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Siêu cúp Argentina | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Cúp Quốc Gia Argentina | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ River Plate gần đây: theo giải đấu
- 06/04/2025Sarmiento JuninRiver Plate1 - 1D
- 30/03/2025River PlateRosario Central1 - 1D
- 16/03/2025Deportivo RiestraRiver Plate0 - 0D
- 10/03/20251 River PlateAtletico Tucuman0 - 0W
- 02/03/20251 River PlateEstudiantes La Plata0 - 1L
- 23/02/2025San Martin San JuanRiver Plate0 - 0W
- 17/02/2025River PlateLanus0 - 0W
- 03/04/2025Universitario De DeportesRiver Plate0 - 1W
- 06/03/2025River PlateTalleres Cordoba0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-2]
- 20/03/2025River PlateClub Ciudad de Bolivar2 - 0W
- Kết quả River Plate mới nhất ở giải VĐQG Argentina
- Kết quả River Plate mới nhất ở giải Cúp C1 Nam Mỹ
- Kết quả River Plate mới nhất ở giải Siêu cúp Argentina
- Kết quả River Plate mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Argentina
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập River Plate gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
River Plate (sân nhà) | 9 | 5 | 0 | 0 |
River Plate (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Argentina mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rosario Central | 12 | 7 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 25 | T B H T H T |
2 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
3 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
4 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
5 | CA Huracan | 12 | 6 | 5 | 1 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T H H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | San Lorenzo | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 22 | B T B H H T |
8 | River Plate | 12 | 5 | 6 | 1 | 11 | 6 | 5 | 21 | T B T H H H |
9 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 | T T B H B B |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Independiente Rivadavia | 12 | 4 | 5 | 3 | 13 | 13 | 0 | 17 | H H T B T H |
14 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
15 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Belgrano | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 14 | T B H H H T |
18 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
19 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 12 | 2 | 7 | 3 | 7 | 14 | -7 | 13 | T H H H B H |
20 | Talleres Cordoba | 12 | 2 | 6 | 4 | 8 | 9 | -1 | 12 | B H H H H T |
21 | Gimnasia La Plata | 12 | 3 | 3 | 6 | 7 | 13 | -6 | 12 | T B H B H B |
22 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
23 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
24 | Sarmiento Junin | 12 | 1 | 7 | 4 | 8 | 16 | -8 | 10 | B H H H H H |
25 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
26 | Aldosivi Mar del Plata | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 9 | B H B T T H |
27 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
28 | Velez Sarsfield | 12 | 2 | 2 | 8 | 4 | 17 | -13 | 8 | H B T T B B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 12 | 1 | 3 | 8 | 4 | 12 | -8 | 6 | B T B B B B |
Title Play-offs Relegation
Cập nhật: