Kết quả San Martin San Juan vs San Lorenzo, 08h00 ngày 05/04

VĐQG Argentina 2025 » vòng 12

  • San Martin San Juan vs San Lorenzo: Diễn biến chính

  • San Martin San Juan vs San Lorenzo: Đội hình chính và dự bị

  • San Martin San Juan4-4-1-1
    1
    Matias Borgogno
    3
    Leonel Alvarez
    29
    Tomas Leonardo Lecanda
    2
    Rodrigo Caceres
    4
    Mauricio Alejandro Molina Uribe
    8
    Horacio Tijanovich
    49
    Diego Hernan Gonzalez
    22
    Sebastian Jaurena
    16
    Ayrton Portillo
    10
    Sebastian Gonzalez Valdez
    25
    Franco Toloza
    9
    Andres Vombergar
    11
    Matias Reali
    10
    Iker Muniain Goni
    21
    Malcom Braida
    15
    EMANUEL CECCHINI
    5
    Elian Mateo Irala
    32
    Ezequiel Herrera
    16
    Nery Domínguez
    36
    Daniel Herrera
    37
    Elias Baez
    12
    Orlando Gill
    San Lorenzo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 13Maximiliano Velazco
    30Lucas Diarte
    26Hernan Ezequiel Lopes
    14Damian Adin
    20Esteban Burgos
    5Nicolas Pelaitay
    37Jonathan Diego Menendez
    11Ezequiel Montagna
    23Gino Olguin
    24Edwuin Alexander Pernia Martinez
    9Federico Rafael Gonzalez
    32Federico Marcelo Anselmo
    Jose Antonio Devecchi 25
    Alejo Cordoba 35
    Teo Rodriguez Pagano 33
    Maximiliano Zelaya 51
    Fabricio Lopez 34
    Manuel Insaurralde 19
    Agustin Ladstatter 50
    Ignacio Perruzzi 38
    Juan Cruz Vega 26
    Ezequiel Cerutti 7
    Alexis Ricardo Cuello 28
    Branco Salinardi 22
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ruben Insua
  • BXH VĐQG Argentina
  • BXH bóng đá Argentina mới nhất
  • San Martin San Juan vs San Lorenzo: Số liệu thống kê

  • San Martin San Juan
    San Lorenzo
  • 2
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    0
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 69
    Số đường chuyền
    110
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    3
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    0
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    3
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    2
  •  
     
  • 22
    Pha tấn công
    36
  •  
     
  • 14
    Tấn công nguy hiểm
    14
  •  
     

BXH VĐQG Argentina 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Independiente 11 7 3 1 20 8 12 24 H T H T H T
2 Club Atletico Tigre 11 8 0 3 17 8 9 24 T T T T B T
3 Boca Juniors 11 7 2 2 16 7 9 23 T T T T T B
4 CA Huracan 11 6 4 1 13 4 9 22 T T T T T H
5 Rosario Central 11 6 4 1 15 7 8 22 T T B H T H
6 Argentinos Juniors 11 6 4 1 12 7 5 22 T H T T B H
7 River Plate 11 5 5 1 10 5 5 20 T T B T H H
8 Estudiantes La Plata 12 5 4 3 17 12 5 19 T T B H B B
9 San Lorenzo 11 5 4 2 11 8 3 19 T B T B H H
10 Central Cordoba SDE 11 5 3 3 18 13 5 18 T B H B T H
11 Barracas Central 11 4 5 2 16 13 3 17 H T B H H T
12 Defensa Y Justicia 11 5 2 4 13 12 1 17 H B T T B B
13 Deportivo Riestra 11 3 7 1 9 4 5 16 B H H H H T
14 CA Platense 11 4 4 3 10 8 2 16 H H B H T T
15 Independiente Rivadavia 11 4 4 3 12 12 0 16 B H H T B T
16 Lanus 11 3 5 3 10 8 2 14 B H H H T H
17 Belgrano 12 3 5 4 10 18 -8 14 T B H H H T
18 Racing Club 11 4 1 6 16 14 2 13 B B B H T B
19 Gimnasia La Plata 11 3 3 5 7 11 -4 12 T T B H B H
20 Godoy Cruz Antonio Tomba 11 2 6 3 6 13 -7 12 H T H H H B
21 Instituto AC Cordoba 11 3 2 6 8 12 -4 11 B B B H B T
22 Newells Old Boys 11 3 2 6 7 13 -6 11 B B T H H T
23 Banfield 11 2 3 6 7 10 -3 9 B B H B B H
24 Talleres Cordoba 11 1 6 4 6 9 -3 9 H B H H H H
25 Sarmiento Junin 11 1 6 4 7 15 -8 9 T B H H H H
26 Club Atlético Unión 11 2 2 7 7 13 -6 8 B T B T B B
27 Aldosivi Mar del Plata 11 2 2 7 10 21 -11 8 H B H B T T
28 Velez Sarsfield 11 2 2 7 3 15 -12 8 B H B T T B
29 Atletico Tucuman 11 2 1 8 11 17 -6 7 H B B B B B
30 San Martin San Juan 11 1 3 7 4 11 -7 6 B B T B B B

Title Play-offs Relegation