Kết quả San Martin San Juan vs San Lorenzo, 08h00 ngày 05/04
Kết quả San Martin San Juan vs San Lorenzo Đối đầu San Martin San Juan vs San Lorenzo Phong độ San Martin San Juan gần đây Phong độ San Lorenzo gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202508:00
Xem Live
-
37
Vòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.95-0
0.97O 1
0.78U 1
1.131
3.10X
2.252
3.20Hiệp 1+0
0.85-0
1.05O 0.5
2.50U 0.5
0.28 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu San Martin San Juan vs San Lorenzo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Argentina 2025 » vòng 12
-
San Martin San Juan vs San Lorenzo: Diễn biến chính
-
San Martin San Juan vs San Lorenzo: Đội hình chính và dự bị
- San Martin San Juan4-4-1-11Matias Borgogno3Leonel Alvarez29Tomas Leonardo Lecanda2Rodrigo Caceres4Mauricio Alejandro Molina Uribe8Horacio Tijanovich49Diego Hernan Gonzalez22Sebastian Jaurena16Ayrton Portillo10Sebastian Gonzalez Valdez25Franco Toloza9Andres Vombergar11Matias Reali10Iker Muniain Goni21Malcom Braida15EMANUEL CECCHINI5Elian Mateo Irala32Ezequiel Herrera16Nery Domínguez36Daniel Herrera37Elias Baez12Orlando Gill
- Đội hình dự bị
- 13Maximiliano Velazco30Lucas Diarte26Hernan Ezequiel Lopes14Damian Adin20Esteban Burgos5Nicolas Pelaitay37Jonathan Diego Menendez11Ezequiel Montagna23Gino Olguin24Edwuin Alexander Pernia Martinez9Federico Rafael Gonzalez32Federico Marcelo AnselmoJose Antonio Devecchi 25Alejo Cordoba 35Teo Rodriguez Pagano 33Maximiliano Zelaya 51Fabricio Lopez 34Manuel Insaurralde 19Agustin Ladstatter 50Ignacio Perruzzi 38Juan Cruz Vega 26Ezequiel Cerutti 7Alexis Ricardo Cuello 28Branco Salinardi 22
- Huấn luyện viên (HLV)
- Ruben Insua
- BXH VĐQG Argentina
- BXH bóng đá Argentina mới nhất
-
San Martin San Juan vs San Lorenzo: Số liệu thống kê
- San Martin San JuanSan Lorenzo
- 2Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 4Tổng cú sút0
-
- 3Sút trúng cầu môn0
-
- 1Sút ra ngoài0
-
- 7Sút Phạt7
-
- 39%Kiểm soát bóng61%
-
- 39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
- 69Số đường chuyền110
-
- 7Phạm lỗi7
-
- 1Việt vị0
-
- 0Cứu thua3
-
- 9Rê bóng thành công3
-
- 2Đánh chặn0
-
- 9Cản phá thành công3
-
- 2Thử thách2
-
- 22Pha tấn công36
-
- 14Tấn công nguy hiểm14
-
BXH VĐQG Argentina 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Independiente | 11 | 7 | 3 | 1 | 20 | 8 | 12 | 24 | H T H T H T |
2 | Club Atletico Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 | 24 | T T T T B T |
3 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 7 | 9 | 23 | T T T T T B |
4 | CA Huracan | 11 | 6 | 4 | 1 | 13 | 4 | 9 | 22 | T T T T T H |
5 | Rosario Central | 11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 7 | 8 | 22 | T T B H T H |
6 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 | 12 | 7 | 5 | 22 | T H T T B H |
7 | River Plate | 11 | 5 | 5 | 1 | 10 | 5 | 5 | 20 | T T B T H H |
8 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 19 | T T B H B B |
9 | San Lorenzo | 11 | 5 | 4 | 2 | 11 | 8 | 3 | 19 | T B T B H H |
10 | Central Cordoba SDE | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 | 13 | 5 | 18 | T B H B T H |
11 | Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 | 16 | 13 | 3 | 17 | H T B H H T |
12 | Defensa Y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 17 | H B T T B B |
13 | Deportivo Riestra | 11 | 3 | 7 | 1 | 9 | 4 | 5 | 16 | B H H H H T |
14 | CA Platense | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 16 | H H B H T T |
15 | Independiente Rivadavia | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 16 | B H H T B T |
16 | Lanus | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 8 | 2 | 14 | B H H H T H |
17 | Belgrano | 12 | 3 | 5 | 4 | 10 | 18 | -8 | 14 | T B H H H T |
18 | Racing Club | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 14 | 2 | 13 | B B B H T B |
19 | Gimnasia La Plata | 11 | 3 | 3 | 5 | 7 | 11 | -4 | 12 | T T B H B H |
20 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 11 | 2 | 6 | 3 | 6 | 13 | -7 | 12 | H T H H H B |
21 | Instituto AC Cordoba | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 12 | -4 | 11 | B B B H B T |
22 | Newells Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 | 7 | 13 | -6 | 11 | B B T H H T |
23 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B H B B H |
24 | Talleres Cordoba | 11 | 1 | 6 | 4 | 6 | 9 | -3 | 9 | H B H H H H |
25 | Sarmiento Junin | 11 | 1 | 6 | 4 | 7 | 15 | -8 | 9 | T B H H H H |
26 | Club Atlético Unión | 11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 13 | -6 | 8 | B T B T B B |
27 | Aldosivi Mar del Plata | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 21 | -11 | 8 | H B H B T T |
28 | Velez Sarsfield | 11 | 2 | 2 | 7 | 3 | 15 | -12 | 8 | B H B T T B |
29 | Atletico Tucuman | 11 | 2 | 1 | 8 | 11 | 17 | -6 | 7 | H B B B B B |
30 | San Martin San Juan | 11 | 1 | 3 | 7 | 4 | 11 | -7 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs Relegation