Kết quả ASO Chlef vs Olympique Akbou, 21h00 ngày 15/03
Kết quả ASO Chlef vs Olympique Akbou Đối đầu ASO Chlef vs Olympique Akbou Phong độ ASO Chlef gần đây Phong độ Olympique Akbou gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/03/202521:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.79+0.5
1.03O 2.5
1.50U 2.5
0.481
1.70X
3.102
4.80Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.80O 0.5
0.50U 0.5
1.45 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ASO Chlef vs Olympique Akbou
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angiêri 2024-2025 » vòng 20
-
ASO Chlef vs Olympique Akbou: Diễn biến chính
- 12'0-0
- 45'0-0
- 90'0-0
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
ASO Chlef vs Olympique Akbou: Số liệu thống kê
- ASO ChlefOlympique Akbou
- 4Phạt góc0
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 14Tổng cú sút2
-
- 7Sút trúng cầu môn0
-
- 7Sút ra ngoài2
-
- 59%Kiểm soát bóng41%
-
- 53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
- 79Pha tấn công84
-
- 58Tấn công nguy hiểm59
-
BXH VĐQG Angiêri 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MC Alger | 20 | 11 | 8 | 1 | 27 | 14 | 13 | 41 | H T T T T H |
2 | JS kabylie | 21 | 10 | 6 | 5 | 29 | 21 | 8 | 36 | B H T H T T |
3 | CR Belouizdad | 20 | 9 | 7 | 4 | 24 | 12 | 12 | 34 | T T B T H H |
4 | USM Alger | 20 | 8 | 9 | 3 | 19 | 10 | 9 | 33 | T H T B T H |
5 | Paradou AC | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B B B T T B |
6 | ASO Chlef | 20 | 6 | 10 | 4 | 18 | 15 | 3 | 28 | T T H T B H |
7 | ES Setif | 20 | 7 | 7 | 6 | 16 | 15 | 1 | 28 | H B T H T B |
8 | JS Saoura | 20 | 8 | 4 | 8 | 22 | 23 | -1 | 28 | B T T T B T |
9 | CS Constantine | 20 | 6 | 8 | 6 | 18 | 19 | -1 | 26 | T H H B H B |
10 | El Bayadh | 20 | 7 | 5 | 8 | 16 | 17 | -1 | 26 | T T H T H H |
11 | MC Oran | 21 | 7 | 3 | 11 | 17 | 23 | -6 | 24 | B T B B B T |
12 | USM Khenchela | 21 | 6 | 6 | 9 | 17 | 28 | -11 | 24 | B B B T H B |
13 | Olympique Akbou | 20 | 5 | 6 | 9 | 16 | 18 | -2 | 21 | H H H B B H |
14 | ES Mostaganem | 21 | 5 | 6 | 10 | 12 | 20 | -8 | 21 | H B T B T H |
15 | Biskra | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 18 | -8 | 18 | H H B T B H |
16 | MC Magra | 20 | 3 | 9 | 8 | 12 | 21 | -9 | 18 | B H B H B H |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation