Bảng xếp hạng VĐQG Angiêri hôm nay mùa giải 2024/25
BXH VĐQG Angiêri mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | MC Alger | 20 | 11 | 8 | 1 | 27 | 14 | 13 | 41 | H T T T T H |
2 | CR Belouizdad | 21 | 10 | 7 | 4 | 28 | 12 | 16 | 37 | T B T H H T |
3 | JS kabylie | 21 | 10 | 6 | 5 | 29 | 21 | 8 | 36 | B H T H T T |
4 | USM Alger | 20 | 8 | 9 | 3 | 19 | 10 | 9 | 33 | T H T B T H |
5 | Paradou AC | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 | 28 | 1 | 29 | B B B T T B |
6 | El Bayadh | 21 | 8 | 5 | 8 | 17 | 17 | 0 | 29 | T H T H H T |
7 | ASO Chlef | 20 | 6 | 10 | 4 | 18 | 15 | 3 | 28 | T T H T B H |
8 | ES Setif | 20 | 7 | 7 | 6 | 16 | 15 | 1 | 28 | H B T H T B |
9 | JS Saoura | 21 | 8 | 4 | 9 | 22 | 24 | -2 | 28 | T T T B T B |
10 | CS Constantine | 20 | 6 | 8 | 6 | 18 | 19 | -1 | 26 | T H H B H B |
11 | MC Oran | 21 | 7 | 3 | 11 | 17 | 23 | -6 | 24 | B T B B B T |
12 | USM Khenchela | 21 | 6 | 6 | 9 | 17 | 28 | -11 | 24 | B B B T H B |
13 | Olympique Akbou | 20 | 5 | 6 | 9 | 16 | 18 | -2 | 21 | H H H B B H |
14 | ES Mostaganem | 21 | 5 | 6 | 10 | 12 | 20 | -8 | 21 | H B T B T H |
15 | Biskra | 21 | 3 | 9 | 9 | 10 | 18 | -8 | 18 | H H B T B H |
16 | MC Magra | 21 | 3 | 9 | 9 | 12 | 25 | -13 | 18 | H B H B H B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation
Bảng xếp hạng VĐQG Angiêri mùa giải 2024-2025 Top ghi bàn VĐQG Angiêri 2024-2025 Top kiến tạo VĐQG Angiêri 2024-2025 Top thẻ phạt VĐQG Angiêri 2024-2025 Bảng xếp hạng bàn thắng VĐQG Angiêri 2024-2025 Bảng xếp hạng bàn thua VĐQG Angiêri 2024-2025
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
VĐQG Angiêri
Tên giải đấu | VĐQG Angiêri |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Algerian Ligue Professionnelle 1 |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 21 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |