Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 MC Alger 20 14 0.7
2 CR Belouizdad 21 12 0.57
3 JS kabylie 21 21 1
4 USM Alger 20 10 0.5
5 Paradou AC 21 28 1.33
6 El Bayadh 21 17 0.81
7 ASO Chlef 20 15 0.75
8 ES Setif 20 15 0.75
9 JS Saoura 21 24 1.14
10 CS Constantine 20 19 0.95
11 MC Oran 21 23 1.1
12 USM Khenchela 21 28 1.33
13 Olympique Akbou 20 18 0.9
14 ES Mostaganem 21 20 0.95
15 Biskra 21 18 0.86
16 MC Magra 21 25 1.19

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 JS Saoura 10 6 0.6
2 USM Alger 10 5 0.5
3 MC Oran 11 4 0.36
4 JS kabylie 10 10 1
5 CR Belouizdad 11 7 0.64
6 ASO Chlef 10 3 0.3
7 ES Setif 10 5 0.5
8 El Bayadh 11 7 0.64
9 CS Constantine 10 8 0.8
10 MC Alger 10 9 0.9
11 USM Khenchela 11 10 0.91
12 Paradou AC 10 14 1.4
13 MC Magra 10 7 0.7
14 ES Mostaganem 10 8 0.8
15 Olympique Akbou 10 8 0.8
16 Biskra 11 6 0.55

Bảng xếp hạng phòng ngự VĐQG Angiêri 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 MC Alger 10 5 0.5
2 CR Belouizdad 10 5 0.5
3 JS kabylie 11 11 1
4 Paradou AC 11 14 1.27
5 El Bayadh 10 10 1
6 USM Alger 10 5 0.5
7 Olympique Akbou 10 10 1
8 ES Setif 10 10 1
9 CS Constantine 10 11 1.1
10 ASO Chlef 10 12 1.2
11 USM Khenchela 10 18 1.8
12 Biskra 10 12 1.2
13 ES Mostaganem 11 12 1.09
14 JS Saoura 11 18 1.64
15 MC Magra 11 18 1.64
16 MC Oran 10 19 1.9
Cập nhật:
Tên giải đấu VĐQG Angiêri
Tên khác
Tên Tiếng Anh Algerian Ligue Professionnelle 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 24
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)