Đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong, 14h30 ngày 04/4
Kết quả Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong Đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong Phong độ Hangzhou Linping Wuyue gần đây Phong độ Bei Li Gong gần đây
Hạng 2 Trung Quốc 2025: Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong
- Giải đấu: Hạng 2 Trung QuốcMùa giải (mùa bóng): 2025Thời gian: 04/4/2025 14:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong trước đây
- 29/06/2024Bei Li Gong1 - 0Hangzhou Linping Wuyue0 - 0L
- 16/04/2024Hangzhou Linping Wuyue1 - 1Bei Li Gong1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Trung Quốc | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Hangzhou Linping Wuyue vs Bei Li Gong: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Hangzhou Linping Wuyue (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
Hangzhou Linping Wuyue (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thắng
Bại: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thua
Thắng: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thắng
Bại: là số trận Hangzhou Linping Wuyue thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Trung Quốc mùa 2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Hangzhou Linping Wuyue và Bei Li Gong trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Shanghai Port B | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 | T T |
2 | Changchun XIdu Football Club | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 | T T |
3 | Wuxi Wugou | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H |
4 | Jiangxi Liansheng FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
5 | Haimen Codion | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
6 | Langfang City of Glory | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
7 | Shandong Taishan B | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 | H H |
8 | Rizhao Yuqi | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
9 | Taian Tiankuang | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | B H |
10 | Hubei Istar | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | B H |
11 | Xi an Ronghai | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | -5 | 1 | H B |
12 | Bei Li Gong | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 | B B |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc