Top ghi bàn Hạng 2 Đức 2024/25, BXH vua phá lưới Hạng 2 Đức
Top ghi bàn Hạng 2 Đức 2024-2025 Top kiến tạo Hạng 2 Đức 2024-2025 Top thẻ phạt Hạng 2 Đức 2024-2025 Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 2 Đức 2024-2025 Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 2 Đức 2024-2025
Top ghi bàn Hạng 2 Đức mùa giải 2024-2025
XH | Đội bóng | Bàn thắng | Penalty |
---|---|---|---|
1 | Davie Selke Hamburger SV | 17 | 2 |
2 | Ragnar Ache Kaiserslautern | 16 | 0 |
3 | Martijn Kaars Magdeburg | 16 | 1 |
4 | Moussa Sylla Schalke 04 | 13 | 0 |
5 | Budu Zivzivadze Karlsruher SC | 12 | 0 |
6 | Isac Lidberg Darmstadt | 12 | 0 |
7 | Fisnik Asllani SV Elversberg | 12 | 0 |
8 | Stefanos Tzimas Nurnberg | 12 | 0 |
9 | Kenan Karaman Schalke 04 | 12 | 2 |
10 | Ransford Yeboah Konigsdorffer Hamburger SV | 11 | 0 |
11 | Marvin Wanitzek Karlsruher SC | 10 | 2 |
12 | Dawid Kownacki Fortuna Dusseldorf | 10 | 2 |
13 | Damion Downs FC Koln | 9 | 0 |
14 | Noel Futkeu Greuther Furth | 9 | 0 |
15 | Semir Telalovic SSV Ulm 1846 | 9 | 1 |
16 | Rayan Philippe Eintracht Braunschweig | 9 | 2 |
17 | Isak Bergmann Johannesson Fortuna Dusseldorf | 9 | 4 |
18 | Tim Lemperle FC Koln | 8 | 0 |
19 | Fraser Hornby Darmstadt | 8 | 2 |
20 | Filip Bilbija SC Paderborn 07 | 7 | 0 |
Cập nhật:
Tên giải đấu | Hạng 2 Đức |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | German Bundesliga 2 |
Ảnh / Logo | ![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 28 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |