Kaiserslautern: tin tức, thông tin website facebook

CLB Kaiserslautern: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Kaiserslautern
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1900-6-2
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Đức
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Fritz-Walter-Stra?e 1, 67663 Kaiserslautern
Sân vận động Fritz Walter Stadion
Sức chứa sân vận động 48,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Dirk Schuster
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fck.de
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Kaiserslautern mới nhất

  • 30/03 02:30
    Kaiserslautern
    Fortuna Dusseldorf
    1 - 0
    Vòng 27
  • 15/03 19:00
    SC Paderborn 07
    Kaiserslautern
    3 - 2
    Vòng 26
  • 08/03 00:30
    Kaiserslautern
    SV Elversberg
    1 - 0
    Vòng 25
  • 01/03 19:00
    Kaiserslautern
    Jahn Regensburg
    0 - 0
    Vòng 24
  • 22/02 00:30
    Hamburger SV
    Kaiserslautern
    1 - 0
    Vòng 23
  • 15/02 19:00
    Kaiserslautern
    Hannover 96
    0 - 0
    Vòng 22
  • 09/02 02:30
    Hertha Berlin
    Kaiserslautern
    0 - 0
    Vòng 21
  • 02/02 19:30
    Kaiserslautern
    Preuben Munster
    0 - 0
    Vòng 20
  • 25/01 00:30
    1 Greuther Furth
    Kaiserslautern 1
    1 - 1
    Vòng 19
  • 18/01 19:00
    Kaiserslautern
    SSV Ulm 1846
    2 - 1
    Vòng 18

Lịch thi đấu Kaiserslautern sắp tới

BXH Hạng 2 Đức mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hamburger SV 28 14 10 4 61 32 29 52 T B T T H T
2 FC Koln 28 15 5 8 42 33 9 50 H B T T T B
3 Kaiserslautern 27 13 7 7 49 41 8 46 H B T H B T
4 SC Paderborn 07 28 12 9 7 47 37 10 45 H T H T B B
5 Fortuna Dusseldorf 28 12 8 8 45 41 4 44 H B B T B T
6 Magdeburg 27 11 10 6 53 41 12 43 T B T H B H
7 Hannover 96 28 11 10 7 34 27 7 43 H T H T H B
8 SV Elversberg 27 11 8 8 45 32 13 41 T H T H B H
9 Nurnberg 28 12 5 11 47 44 3 41 H B T T B B
10 Karlsruher SC 28 11 7 10 46 49 -3 40 T T B H B T
11 Hertha Berlin 28 10 5 13 42 44 -2 35 H B B T T T
12 Darmstadt 28 9 7 12 47 45 2 34 T B T B B T
13 Schalke 04 27 9 7 11 46 49 -3 34 T B T T B H
14 Greuther Furth 28 9 7 12 40 52 -12 34 T T H B H B
15 Preuben Munster 28 6 9 13 28 36 -8 27 T B B T H B
16 Eintracht Braunschweig 28 6 9 13 28 52 -24 27 B H H B H T
17 SSV Ulm 1846 27 4 11 12 27 33 -6 23 B H H B H T
18 Jahn Regensburg 27 5 4 18 16 55 -39 19 H B B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation