Kết quả Hassleholms IF vs FC Rosengard, 00h00 ngày 05/04
Kết quả Hassleholms IF vs FC Rosengard Đối đầu Hassleholms IF vs FC Rosengard Phong độ Hassleholms IF gần đây Phong độ FC Rosengard gần đây
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.98+0.25
0.80O 2.25
0.72U 2.25
0.901
2.20X
3.202
2.80Hiệp 1+0
0.70-0
1.08O 1
1.00U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hassleholms IF vs FC Rosengard
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Thụy Điển 2025 » vòng 2
-
Hassleholms IF vs FC Rosengard: Diễn biến chính
- 8'0-1
Cihan Sener
- 29'Albin Andersson0-1
- 41'0-1Argjend Malaj
- 45'0-1Alfred Ajdarevic
- 48'0-1Prince Balde
- 90'0-1Emmanuel Igbonekwu
- 90'0-1Granit Stagova
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hassleholms IF vs FC Rosengard: Số liệu thống kê
- Hassleholms IFFC Rosengard
- 11Phạt góc3
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 1Thẻ vàng5
-
- 13Tổng cú sút6
-
- 2Sút trúng cầu môn2
-
- 11Sút ra ngoài4
-
- 62%Kiểm soát bóng38%
-
- 60%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)40%
-
- 81Pha tấn công55
-
- 26Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby TFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
3 | IF Karlstad Fotboll | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
4 | Vasalunds IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | Assyriska United IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | Orebro Syrianska IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Assyriska | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
8 | FC Stockholm Internazionale | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Haninge | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | Enkoping | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
11 | IFK Stocksund | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | FC Arlanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Gefle IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Karlbergs BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Sollentuna United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
16 | Tegs SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển