Kết quả Eskilsminne IF vs Ljungskile, 19h00 ngày 29/03
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202519:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 3
1.03U 3
0.781
1.73X
3.502
4.00Hiệp 1-0.25
0.83+0.25
0.89O 0.5
0.29U 0.5
2.40 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Eskilsminne IF vs Ljungskile
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 3
Hạng 2 Thụy Điển 2025 » vòng 1
-
Eskilsminne IF vs Ljungskile: Diễn biến chính
- 17'0-0Jonathan Liljedahl
- 22'0-1
Lukas Corner
- 22'Adrian Petersson0-1
- 28'0-2
Tyren V.
- 38'Johan Albin0-2
- 43'0-3
Lukas Corner
- 62'Lundeberg F.0-3
- BXH Hạng 2 Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Eskilsminne IF vs Ljungskile: Số liệu thống kê
- Eskilsminne IFLjungskile
- 7Phạt góc1
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 3Thẻ vàng1
-
- 12Tổng cú sút5
-
- 1Sút trúng cầu môn3
-
- 11Sút ra ngoài2
-
- 60%Kiểm soát bóng40%
-
- 59%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)41%
-
- 88Pha tấn công70
-
- 72Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 2 Thụy Điển 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby TFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
3 | IF Karlstad Fotboll | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
4 | Vasalunds IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | Assyriska United IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | Orebro Syrianska IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Assyriska | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
8 | FC Stockholm Internazionale | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Haninge | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | Enkoping | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
11 | IFK Stocksund | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | FC Arlanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Gefle IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Karlbergs BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Sollentuna United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
16 | Tegs SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển