Tổng số trận | 240 |
Số trận đã kết thúc | 32 (13.33%) |
Số trận sắp đá | 208 (86.67%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 12 (5%) |
Số trận thắng (sân khách) | 9 (3.75%) |
Số trận hòa | 11 (4.58%) |
Số bàn thắng | 101 (3.16 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 53 (1.66 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 48 (1.5 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Shanghai Shenhua, Shanghai Port, Qingdao Youth Island (10 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Shanghai Port, Shanghai Shenhua (10 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Beijing Guoan (6 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Wuhan Three Towns (1 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Wuhan Three Towns (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Qingdao Manatee (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Zhejiang Professional FC (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Dalian Zhixing (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Zhejiang Professional FC, Chengdu Rongcheng FC, Shanghai Shenhua, Tianjin Tigers, Qingdao Manatee (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Shanghai Shenhua, Shanghai Port, Qingdao Youth Island (10 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (6 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Beijing Guoan (6 bàn thua) |