Tổng số trận | 132 |
Số trận đã kết thúc | 132 (100%) |
Số trận sắp đá | 0 (0%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 64 (48.48%) |
Số trận thắng (sân khách) | 39 (29.55%) |
Số trận hòa | 29 (21.97%) |
Số bàn thắng | 450 (3.41 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 253 (1.92 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 197 (1.49 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Vikingur Reykjavik (65 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Vikingur Reykjavik (65 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Valur (31 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Keflavik (20 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Keflavik (12 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Keflavik (8 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Vikingur Reykjavik (20 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Vikingur Reykjavik (9 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Valur, Vikingur Reykjavik (11 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | HK Kopavogur (48 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Fylkir (25 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | IBV Vestmannaeyjar, Fram Reykjavik, HK Kopavogur (29 bàn thua) |