Tổng số trận | 182 |
Số trận đã kết thúc | 28 (15.38%) |
Số trận sắp đá | 154 (84.62%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 12 (6.59%) |
Số trận thắng (sân khách) | 12 (6.59%) |
Số trận hòa | 4 (2.2%) |
Số bàn thắng | 97 (3.46 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 47 (1.68 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 50 (1.79 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | U19 Midtjylland (17 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | U19 Odense BK (17 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | U19 Midtjylland (13 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | U19 Nordsjaelland (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | U19 Nordsjaelland (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | U19 Nordsjaelland, U19 Silkeborg IF (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | U19 Nordsjaelland (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | U19 Nordsjaelland (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | U19 Lyngby, U19 Kobenhavn, U19 Nordsjaelland (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | U19 Sonderjyske (16 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | U19 Sonderjyske (8 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | U19 Sonderjyske (8 bàn thua) |