Tổng số trận | 90 |
Số trận đã kết thúc | 70 (77.78%) |
Số trận sắp đá | 20 (22.22%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 30 (33.33%) |
Số trận thắng (sân khách) | 24 (26.67%) |
Số trận hòa | 16 (17.78%) |
Số bàn thắng | 207 (2.96 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 100 (1.43 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 107 (1.53 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Nữ Viamaterras Miyazaki (50 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Nữ Yunogo Belle (50 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Nữ Viamaterras Miyazaki (32 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Nữ Diavorosso Hiroshima (5 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Nữ Fukuoka AN, Nữ Diavorosso Hiroshima (4 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Nữ Diavorosso Hiroshima (1 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Nữ JFA Academy Fukushima, Nữ Viamaterras Miyazaki (7 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Nữ Veertien Mie (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Nữ JFA Academy Fukushima, Nữ Viamaterras Miyazaki (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Nữ Diavorosso Hiroshima (37 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Nữ Norddea Hokkaido (24 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Nữ Tsukuba (20 bàn thua) |