Yamato Sylphid (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Yamato Sylphid (W): Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Yamato Sylphid (W) |
Tên khác | Yamato Sylphid Nữ |
Biệt danh | Yamato Sylphid Nữ |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản nữ |
Mùa giải-mùa bóng | 2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Yamato Sylphid (W) mới nhất
- 30/03 10:50Yamato Sylphid NữKibi International University Nữ1 - 3Vòng 3
- 23/03 11:00Yamato Sylphid NữVeertien Mie Nữ1 - 0Vòng 2
- 15/03 11:00Diavorosso Hiroshima NữYamato Sylphid Nữ0 - 1Vòng 1
- 26/10 11:00Yamato Sylphid NữFC Imabari Nữ0 - 1Vòng 22
- 19/10 11:00Diosa Izumo NữYamato Sylphid Nữ0 - 1Vòng 21
- 12/10 11:00Yamato Sylphid NữSEISA OSA Rheia Nữ1 - 0Vòng 20
- 06/10 11:00Yamato Sylphid NữJFA Academy Fukushima Nữ1 - 0Vòng 19
- 29/09 11:00Veertien Mie NữYamato Sylphid Nữ1 - 0Vòng 18
- 30/06 11:00Diavorosso Hiroshima NữYamato Sylphid Nữ1 - 0Vòng 17
- 24/11 12:00Yamato Sylphid NữOkayama Yunogo Belle Nữ0 - 2
Lịch thi đấu Yamato Sylphid (W) sắp tới
- 05/04 11:00JFA Academy Fukushima NữYamato Sylphid Nữ? - ?Vòng 4
- 12/04 11:00Yamato Sylphid NữVONDS Ichihara (W)? - ?Vòng 5
- 20/04 11:00Yamato Sylphid NữSEISA OSA Rheia Nữ? - ?Vòng 6
- 26/04 12:00Nankatsu (W)Yamato Sylphid Nữ? - ?Vòng 7
- 03/05 11:00FC Imabari NữYamato Sylphid Nữ? - ?Vòng 8
- 06/05 11:00Yamato Sylphid NữGunma FC White Star Nữ? - ?Vòng 9
- 11/05 11:00Fujizakura Yamanashi NữYamato Sylphid Nữ? - ?Vòng 10
- 17/05 11:00Yamato Sylphid NữDiosa Izumo Nữ? - ?Vòng 11
- 25/05 11:00Kibi International University NữYamato Sylphid Nữ? - ?Vòng 12
- 01/06 11:00Yamato Sylphid NữJFA Academy Fukushima Nữ? - ?Vòng 13
BXH VĐQG Nhật Bản nữ mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Setagaya Sfida (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 5 | 7 | T T H |
2 | IGA Kunoichi (W) | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T T H |
3 | AS Harima ALBION (W) | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 6 | T B T |
4 | NGU Nagoya (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 | T H H |
5 | Ehime FC (W) | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5 | H H T |
6 | Okayama Yunogo Belle (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B T H |
7 | Yokohama FC Seagulls (W) | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H T B |
8 | Nittaidai University (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | H H H |
9 | Orca Kamogawa FC (W) | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | H H H |
10 | Shizuoka Sangyo University (W) | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | B B T |
11 | Speranza Takatsuki(W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B B |
12 | Viamaterras Miyazaki (W) | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B B |