Phong độ IK Oddevold gần đây, KQ IK Oddevold mới nhất
Phong độ IK Oddevold gần đây
- 01/04/2025IK OddevoldUmea FC1 - 0W
- 22/03/2025IK OddevoldSkovde AIK1 - 1D
- 16/03/2025IK OddevoldQviding FIF4 - 1W
- 08/02/2025IK OddevoldTorslanda IK1 - 1W
- 31/01/2025IK OddevoldVanersborg FK3 - 0W
- 26/01/2025Utsiktens BKIK Oddevold0 - 1D
- 22/11/2024IK OddevoldIFK Goteborg0 - 1L
- 02/03/2025Sandvikens IFIK Oddevold1 - 0L
- 23/02/2025IK OddevoldDjurgardens2 - 0D
- 16/02/2025IFK GoteborgIK Oddevold0 - 0L
Thống kê phong độ IK Oddevold gần đây, KQ IK Oddevold mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ IK Oddevold gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 6 | 3 | 2 | 1 |
- Cúp Quốc Gia Thụy Điển | 3 | 0 | 1 | 2 |
- Hạng nhất Thụy Điển | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ IK Oddevold gần đây: theo giải đấu
- 22/03/2025IK OddevoldSkovde AIK1 - 1D
- 16/03/2025IK OddevoldQviding FIF4 - 1W
- 08/02/2025IK OddevoldTorslanda IK1 - 1W
- 31/01/2025IK OddevoldVanersborg FK3 - 0W
- 26/01/2025Utsiktens BKIK Oddevold0 - 1D
- 22/11/2024IK OddevoldIFK Goteborg0 - 1L
- 02/03/2025Sandvikens IFIK Oddevold1 - 0L
- 23/02/2025IK OddevoldDjurgardens2 - 0D
- 16/02/2025IFK GoteborgIK Oddevold0 - 0L
- 01/04/2025IK OddevoldUmea FC1 - 0W
- Kết quả IK Oddevold mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả IK Oddevold mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Kết quả IK Oddevold mới nhất ở giải Hạng nhất Thụy Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập IK Oddevold gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
IK Oddevold (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
IK Oddevold (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby TFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
3 | IF Karlstad Fotboll | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
4 | Vasalunds IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
5 | Assyriska United IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | Orebro Syrianska IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
7 | Assyriska | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
8 | FC Stockholm Internazionale | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
9 | Haninge | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | Enkoping | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
11 | IFK Stocksund | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
12 | FC Arlanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Gefle IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Karlbergs BK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
15 | Sollentuna United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
16 | Tegs SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển