Phong độ Ahlafors IF gần đây, KQ Ahlafors IF mới nhất
Phong độ Ahlafors IF gần đây
- 29/03/2025Ahlafors IFLidkopings FK0 - 0D
- 20/10/2024SifhallaAhlafors IF0 - 1L
- 12/10/2024Ahlafors IFVanersborgs IF1 - 0W
- 06/10/2024BK ForwardAhlafors IF1 - 1D
- 28/09/2024IK GauthiodAhlafors IF1 - 2D
- 22/09/2024Ahlafors IFIK Kongahalla1 - 0W
- 14/09/2024Ahlafors IFHerrestads AIF0 - 0W
- 08/09/2024KumlaAhlafors IF1 - 0D
- 30/08/2024Ahlafors IFVanersborg FK1 - 0W
- 22/02/2025LjungskileAhlafors IF1 - 0D
Thống kê phong độ Ahlafors IF gần đây, KQ Ahlafors IF mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 5 | 1 |
Thống kê phong độ Ahlafors IF gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển | 9 | 4 | 4 | 1 |
Phong độ Ahlafors IF gần đây: theo giải đấu
- 22/02/2025LjungskileAhlafors IF1 - 0D
- 29/03/2025Ahlafors IFLidkopings FK0 - 0D
- 20/10/2024SifhallaAhlafors IF0 - 1L
- 12/10/2024Ahlafors IFVanersborgs IF1 - 0W
- 06/10/2024BK ForwardAhlafors IF1 - 1D
- 28/09/2024IK GauthiodAhlafors IF1 - 2D
- 22/09/2024Ahlafors IFIK Kongahalla1 - 0W
- 14/09/2024Ahlafors IFHerrestads AIF0 - 0W
- 08/09/2024KumlaAhlafors IF1 - 0D
- 30/08/2024Ahlafors IFVanersborg FK1 - 0W
- Kết quả Ahlafors IF mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Ahlafors IF mới nhất ở giải Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ahlafors IF gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Ahlafors IF (sân nhà) | 9 | 4 | 0 | 0 |
Ahlafors IF (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Hạng 2 Thụy Điển mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hammarby TFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T |
2 | AFC Eskilstuna | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
3 | FC Stockholm Internazionale | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 | 4 | H T |
4 | IF Karlstad Fotboll | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
5 | Vasalunds IF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
6 | Assyriska United IK | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
7 | Karlbergs BK | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 | B T |
8 | Orebro Syrianska IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B |
9 | Assyriska | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
10 | Haninge | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | Enkoping | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | H B |
12 | FC Arlanda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | Gefle IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
14 | Sollentuna United | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | B B |
15 | Tegs SK | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
16 | IFK Stocksund | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển