Phong độ Rennes gần đây, KQ Rennes mới nhất

Phong độ Rennes gần đây

  • 06/04/2025
    Rennes
    AJ Auxerre
    0 - 0
    L
  • 30/03/2025
    Angers
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 16/03/2025
    Lens
    Rennes
    0 - 0
    L
  • 08/03/2025
    Rennes
    PSG
    0 - 1
    L
  • 02/03/2025
    Montpellier
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 22/02/2025
    Rennes
    Reims 2
    1 - 0
    W
  • 17/02/2025
    1 Rennes
    Lille
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    Saint Etienne
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 02/02/2025
    Rennes
    Strasbourg
    0 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Monaco
    Rennes
    1 - 1
    L

Thống kê phong độ Rennes gần đây, KQ Rennes mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 5 0 5

Thống kê phong độ Rennes gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Ligue 1 10 5 0 5

Phong độ Rennes gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Rennes mới nhất ở giải Ligue 1

  • 06/04/2025
    Rennes
    AJ Auxerre
    0 - 0
    L
  • 30/03/2025
    Angers
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 16/03/2025
    Lens
    Rennes
    0 - 0
    L
  • 08/03/2025
    Rennes
    PSG
    0 - 1
    L
  • 02/03/2025
    Montpellier
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 22/02/2025
    Rennes
    Reims 2
    1 - 0
    W
  • 17/02/2025
    1 Rennes
    Lille
    0 - 0
    L
  • 09/02/2025
    Saint Etienne
    Rennes
    0 - 1
    W
  • 02/02/2025
    Rennes
    Strasbourg
    0 - 0
    W
  • 25/01/2025
    Monaco
    Rennes
    1 - 1
    L

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Rennes gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Rennes (sân nhà) 5 5 0 0
Rennes (sân khách) 5 0 0 5
Ghi chú:
Thắng: là số trận Rennes thắng
Bại: là số trận Rennes thua

BXH Ligue 1 mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 28 23 5 0 80 26 54 74 T T T T T T
2 Marseille 28 16 4 8 57 38 19 52 B T B B B T
3 Monaco 28 15 5 8 54 35 19 50 B T H T T B
4 Strasbourg 28 14 7 7 46 35 11 49 H T T T T T
5 Lyon 28 14 6 8 54 38 16 48 B T T T B T
6 Nice 28 13 8 7 52 35 17 47 T T B H B B
7 Lille 28 13 8 7 42 30 12 47 T B T B T B
8 Stade Brestois 28 13 4 11 44 43 1 43 H B T H T T
9 Lens 28 12 6 10 32 30 2 42 B B T T B T
10 AJ Auxerre 28 10 8 10 39 39 0 38 T B T H T T
11 Toulouse 28 9 7 12 37 36 1 34 T T H B B B
12 Rennes 28 10 2 16 38 38 0 32 T T B B T B
13 Nantes 28 7 9 12 33 47 -14 30 T B B T B T
14 Angers 28 7 6 15 26 46 -20 27 H B B B B B
15 Le Havre 28 8 3 17 31 57 -26 27 B T H B T T
16 Reims 28 6 8 14 29 42 -13 26 B B B H T B
17 Saint Etienne 27 5 5 17 26 64 -38 20 B H B H B B
18 Montpellier 27 4 3 20 21 62 -41 15 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: