Phong độ FK Rostov Youth gần đây, KQ FK Rostov Youth mới nhất
Phong độ FK Rostov Youth gần đây
- 04/04/20251 Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth1 - 1W
- 28/03/2025FK Rostov YouthKrylya Sovetov Samara Youth1 - 0W
- 14/03/2025CSKA Moscow (R)FK Rostov Youth1 - 1L
- 07/03/2025FK Rostov YouthKonopliev Youth1 - 0D
- 08/11/2024FK Rostov YouthLokomotiv Moscow Youth 13 - 1D
- 01/11/20241 PFC Sochi YouthFK Rostov Youth0 - 0D
- 25/10/2024FK Rostov YouthKonopliev Youth2 - 1D
- 18/10/20241 Spartak Moscow YouthFK Rostov Youth0 - 2W
- 04/10/20241 FK Rostov YouthFK Krasnodar Youth1 - 1D
- 11/02/2025Irtysh 1946 OmskFK Rostov Youth2 - 2D
Thống kê phong độ FK Rostov Youth gần đây, KQ FK Rostov Youth mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 6 | 1 |
Thống kê phong độ FK Rostov Youth gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- VĐQG Nga U19 | 9 | 3 | 5 | 1 |
Phong độ FK Rostov Youth gần đây: theo giải đấu
- 11/02/2025Irtysh 1946 OmskFK Rostov Youth2 - 2D
- 04/04/20251 Rubin Kazan (R)FK Rostov Youth1 - 1W
- 28/03/2025FK Rostov YouthKrylya Sovetov Samara Youth1 - 0W
- 14/03/2025CSKA Moscow (R)FK Rostov Youth1 - 1L
- 07/03/2025FK Rostov YouthKonopliev Youth1 - 0D
- 08/11/2024FK Rostov YouthLokomotiv Moscow Youth 13 - 1D
- 01/11/20241 PFC Sochi YouthFK Rostov Youth0 - 0D
- 25/10/2024FK Rostov YouthKonopliev Youth2 - 1D
- 18/10/20241 Spartak Moscow YouthFK Rostov Youth0 - 2W
- 04/10/20241 FK Rostov YouthFK Krasnodar Youth1 - 1D
- Kết quả FK Rostov Youth mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả FK Rostov Youth mới nhất ở giải VĐQG Nga U19
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rostov Youth gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
FK Rostov Youth (sân nhà) | 9 | 3 | 0 | 0 |
FK Rostov Youth (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Zenit St.Petersburg Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 | H T T T |
2 | Dinamo Moscow Youth | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T T H |
3 | FK Krasnodar Youth | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 5 | 4 | 8 | H H T T |
4 | CSKA Moscow (R) | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 7 | H T B T |
5 | FK Ural Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 7 | T H T B |
6 | Spartak Moscow Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 7 | T B T H |
7 | FK Rostov Youth | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T |
8 | Fakel Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 3 | 4 | 6 | B T T B |
9 | Lokomotiv Moscow Youth | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | B T B T |
10 | Krylya Sovetov Samara Youth | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 | 5 | H T B H |
11 | Rubin Kazan (R) | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 | B H T B |
12 | Konopliev Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 11 | -3 | 4 | H B B T |
13 | PFC Sochi Youth | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 9 | -6 | 4 | T B B H |
14 | FK Nizhny Novgorod Youth | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | -4 | 2 | H H B B |
15 | FC Terek Groznyi Youth | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 11 | -9 | 1 | H B B B |
16 | Baltika Kaliningrad Youth | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 11 | -7 | 0 | B B B B |
Cập nhật: