Phong độ Radunia Stezyca gần đây, KQ Radunia Stezyca mới nhất
Phong độ Radunia Stezyca gần đây
- 23/03/2025Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 0L
- 07/09/2024Radunia StezycaWierzyca Pelplin1 - 1L
- 25/08/20241 Radunia StezycaBytovia Bytow 12 - 0W
- 11/08/2024Radunia StezycaAnioly Garczegorze1 - 1L
- 07/08/2024Radunia StezycaLKS Lodz II1 - 1L
- 27/07/2024Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 1L
- 25/05/2024OKS Stomil OlsztynRadunia Stezyca1 - 3W
- 17/05/2024Radunia StezycaStal Stalowa Wola0 - 1L
- 12/05/2024LKS Lodz IIRadunia Stezyca1 - 0D
- 04/05/2024Radunia StezycaWisla Pulawy0 - 2L
Thống kê phong độ Radunia Stezyca gần đây, KQ Radunia Stezyca mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 1 | 7 |
Thống kê phong độ Radunia Stezyca gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Cúp Quốc Gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Hạng 2 Ba Lan | 4 | 1 | 1 | 2 |
- Hạng 4 Ba Lan | 4 | 1 | 0 | 3 |
Phong độ Radunia Stezyca gần đây: theo giải đấu
- 07/08/2024Radunia StezycaLKS Lodz II1 - 1L
- 27/07/2024Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 1L
- 25/05/2024OKS Stomil OlsztynRadunia Stezyca1 - 3W
- 17/05/2024Radunia StezycaStal Stalowa Wola0 - 1L
- 12/05/2024LKS Lodz IIRadunia Stezyca1 - 0D
- 04/05/2024Radunia StezycaWisla Pulawy0 - 2L
- 23/03/2025Bytovia BytowRadunia Stezyca1 - 0L
- 07/09/2024Radunia StezycaWierzyca Pelplin1 - 1L
- 25/08/20241 Radunia StezycaBytovia Bytow 12 - 0W
- 11/08/2024Radunia StezycaAnioly Garczegorze1 - 1L
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Hạng 2 Ba Lan
- Kết quả Radunia Stezyca mới nhất ở giải Hạng 4 Ba Lan
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Radunia Stezyca gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Radunia Stezyca (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 0 |
Radunia Stezyca (sân khách) | 7 | 0 | 0 | 7 |
BXH Hạng 2 Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 24 | 19 | 4 | 1 | 51 | 18 | 33 | 61 | T B T T T T |
2 | KS Wieczysta Krakow | 25 | 17 | 3 | 5 | 55 | 18 | 37 | 54 | T T B T B B |
3 | Polonia Bytom | 24 | 17 | 3 | 4 | 48 | 21 | 27 | 54 | H T H T T T |
4 | Chojniczanka Chojnice | 24 | 13 | 4 | 7 | 32 | 20 | 12 | 43 | T T B T T B |
5 | Zaglebie Sosnowiec | 25 | 11 | 6 | 8 | 39 | 37 | 2 | 39 | H T B B T T |
6 | Swit Szczecin | 25 | 10 | 6 | 9 | 41 | 41 | 0 | 36 | T B B T B T |
7 | Hutnik Krakow | 24 | 10 | 6 | 8 | 30 | 41 | -11 | 36 | B T H T B B |
8 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 25 | 9 | 6 | 10 | 29 | 30 | -1 | 33 | B H T B T T |
9 | KP Calisia Kalisz | 24 | 9 | 5 | 10 | 23 | 28 | -5 | 32 | H B B T B B |
10 | LKS Lodz II | 25 | 8 | 7 | 10 | 31 | 38 | -7 | 31 | B T T B H H |
11 | Resovia Rzeszow | 24 | 8 | 5 | 11 | 35 | 41 | -6 | 29 | B H T B B H |
12 | GKS Jastrzebie | 25 | 7 | 5 | 13 | 28 | 29 | -1 | 26 | H B B T B T |
13 | Olimpia Grudziadz | 24 | 7 | 5 | 12 | 28 | 33 | -5 | 26 | H H B B T T |
14 | Rekord Bielsko-Biala | 24 | 6 | 8 | 10 | 36 | 43 | -7 | 26 | B H H T H T |
15 | Wisla Pulawy | 24 | 8 | 2 | 14 | 30 | 47 | -17 | 26 | B H T B B B |
16 | Skra Czestochowa | 25 | 8 | 2 | 15 | 22 | 43 | -21 | 26 | B T B T B B |
17 | Zaglebie Lubin B | 24 | 5 | 6 | 13 | 37 | 44 | -7 | 21 | T B B T T B |
18 | Olimpia Elblag | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 45 | -23 | 17 | B B B T T B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan