Phong độ Al-Riyadh gần đây, KQ Al-Riyadh mới nhất
Phong độ Al-Riyadh gần đây
- 05/04/2025Al-RiyadhDhamk0 - 0D
- 14/03/2025Al-IttihadAl-Riyadh0 - 0L
- 09/03/2025Al-RiyadhAl-Akhdoud0 - 0W
- 03/03/2025Al-QadasiyaAl-Riyadh 10 - 0L
- 26/02/2025Al-RiyadhAl-Feiha0 - 0D
- 21/02/2025Al-RiyadhAl Raed 10 - 2L
- 15/02/2025Al HilalAl-Riyadh0 - 1D
- 08/02/2025Al KholoodAl-Riyadh0 - 1L
- 30/01/2025Al-RiyadhAl-Wehda0 - 0W
- 26/01/2025Al-Ahli SFCAl-Riyadh1 - 0L
Thống kê phong độ Al-Riyadh gần đây, KQ Al-Riyadh mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ Al-Riyadh gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Ả Rập Xê-út | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ Al-Riyadh gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Al-RiyadhDhamk0 - 0D
- 14/03/2025Al-IttihadAl-Riyadh0 - 0L
- 09/03/2025Al-RiyadhAl-Akhdoud0 - 0W
- 03/03/2025Al-QadasiyaAl-Riyadh 10 - 0L
- 26/02/2025Al-RiyadhAl-Feiha0 - 0D
- 21/02/2025Al-RiyadhAl Raed 10 - 2L
- 15/02/2025Al HilalAl-Riyadh0 - 1D
- 08/02/2025Al KholoodAl-Riyadh0 - 1L
- 30/01/2025Al-RiyadhAl-Wehda0 - 0W
- 26/01/2025Al-Ahli SFCAl-Riyadh1 - 0L
- Kết quả Al-Riyadh mới nhất ở giải VĐQG Ả Rập Xê-út
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Al-Riyadh gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Al-Riyadh (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
Al-Riyadh (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Ittihad | 26 | 19 | 5 | 2 | 61 | 26 | 35 | 62 | T H H H T H |
2 | Al Hilal | 26 | 18 | 3 | 5 | 73 | 31 | 42 | 57 | B T B T T B |
3 | Al-Nassr | 26 | 16 | 6 | 4 | 56 | 28 | 28 | 54 | B T B H T T |
4 | Al-Qadasiya | 26 | 16 | 4 | 6 | 38 | 22 | 16 | 52 | T B T H B H |
5 | Al-Ahli SFC | 26 | 15 | 4 | 7 | 50 | 27 | 23 | 49 | T T T H B H |
6 | Al-Shabab | 25 | 13 | 4 | 8 | 47 | 30 | 17 | 43 | B H T T H T |
7 | Al-Taawon | 26 | 10 | 7 | 9 | 29 | 24 | 5 | 37 | H B T T B T |
8 | Al-Ettifaq | 26 | 10 | 6 | 10 | 33 | 37 | -4 | 36 | T T H T B H |
9 | Al-Riyadh | 26 | 9 | 7 | 10 | 27 | 35 | -8 | 34 | B H B T B H |
10 | Al Kholood | 26 | 9 | 4 | 13 | 34 | 49 | -15 | 31 | T B T T B B |
11 | Al-Khaleej | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 | 37 | -7 | 30 | B H H B H B |
12 | Dhamk | 26 | 7 | 7 | 12 | 30 | 41 | -11 | 28 | B B B B T H |
13 | Al-Orubah | 26 | 8 | 2 | 16 | 22 | 51 | -29 | 26 | B T T B B B |
14 | Al-Feiha | 25 | 5 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 | 25 | T H H H B T |
15 | Al-Akhdoud | 26 | 6 | 5 | 15 | 26 | 40 | -14 | 23 | B B H B T T |
16 | Al-Fateh | 25 | 6 | 4 | 15 | 27 | 49 | -22 | 22 | T T T B B T |
17 | Al-Wehda | 25 | 5 | 5 | 15 | 30 | 54 | -24 | 20 | B B B H T T |
18 | Al Raed | 25 | 5 | 3 | 17 | 28 | 46 | -18 | 18 | B T B H B B |
AFC CL AFC Cup qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập Xê-út