Kết quả Edinburgh City hôm nay, KQ Edinburgh City mới nhất
Kết quả Edinburgh City mới nhất hôm nay
- 05/04 21:00Edinburgh CityClyde 11 - 0Vòng 32
- 29/03 22:00Stirling AlbionEdinburgh City1 - 0Vòng 31
- 22/03 22:00Edinburgh CityEast Fife2 - 0Vòng 30
- 15/03 22:00PeterheadEdinburgh City 10 - 0Vòng 29
- 08/03 22:002 Bonnyrigg RoseEdinburgh City 10 - 0Vòng 28
- 01/03 22:00Edinburgh CityStranraer0 - 0Vòng 27
- 22/02 22:00Elgin CityEdinburgh City1 - 1Vòng 26
- 15/02 22:00Edinburgh CitySpartans2 - 0Vòng 25
- 08/02 22:00Forfar AthleticEdinburgh City0 - 1Vòng 24
- 01/02 22:00Edinburgh CityStirling Albion2 - 1Vòng 23
Kết quả Edinburgh City mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 05/04 21:00Edinburgh CityClyde 11 - 0Vòng 32
- 29/03 22:00Stirling AlbionEdinburgh City1 - 0Vòng 31
- 22/03 22:00Edinburgh CityEast Fife2 - 0Vòng 30
- 15/03 22:00PeterheadEdinburgh City 10 - 0Vòng 29
- 08/03 22:002 Bonnyrigg RoseEdinburgh City 10 - 0Vòng 28
- 01/03 22:00Edinburgh CityStranraer0 - 0Vòng 27
- 22/02 22:00Elgin CityEdinburgh City1 - 1Vòng 26
- 15/02 22:00Edinburgh CitySpartans2 - 0Vòng 25
- 08/02 22:00Forfar AthleticEdinburgh City0 - 1Vòng 24
- 01/02 22:00Edinburgh CityStirling Albion2 - 1Vòng 23
- Kết quả Edinburgh City mới nhất ở giải Hạng 3 Scotland
BXH Hạng nhất Scotland mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arbroath | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 33 | 19 | 60 | T T H H T T |
2 | Cove Rangers | 32 | 14 | 7 | 11 | 52 | 38 | 14 | 49 | T T H H B B |
3 | Stenhousemuir | 32 | 14 | 7 | 11 | 45 | 37 | 8 | 49 | T B H H B B |
4 | Queen of South | 32 | 13 | 6 | 13 | 38 | 38 | 0 | 45 | B B T H T T |
5 | Alloa Athletic | 32 | 11 | 11 | 10 | 50 | 43 | 7 | 44 | T B B H B T |
6 | Montrose | 32 | 9 | 12 | 11 | 36 | 41 | -5 | 39 | H H H T T B |
7 | Kelty Hearts | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | -7 | 37 | H B H H B B |
8 | Inverness | 32 | 14 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 | 36 | T T B H B T |
9 | Annan Athletic | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 59 | -26 | 33 | B B T B T B |
10 | Dumbarton | 32 | 7 | 10 | 15 | 44 | 58 | -14 | 16 | B B H H T T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation