Kết quả Varda SE hôm nay, KQ Varda SE mới nhất
Kết quả Varda SE mới nhất hôm nay
- 02/04 22:00Kisvarda FCPaksi SE Honlapja0 - 0
- 26/02 23:30SC SopronKisvarda FC0 - 0
- 30/03 21:00Kisvarda FCMezokovesd Zsory1 - 0Vòng 22
- 16/03 23:00SOROKSARKisvarda FC0 - 2Vòng 21
- 09/03 20:00Kisvarda FCFC Ajka2 - 0Vòng 20
- 04/03 02:00Kozarmisleny SEKisvarda FC2 - 1Vòng 19
- 23/02 20:00Kisvarda FCTatabanya0 - 0Vòng 18
- 16/02 20:00Dafuji cloth MTEKisvarda FC2 - 0Vòng 17
- 11/02 02:00Kisvarda FCVasas0 - 0Vòng 16
- 30/01 14:30Kisvarda FCChernomorets Odessa2 - 1
Kết quả Varda SE mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
- 30/01 14:30Kisvarda FCChernomorets Odessa2 - 1
- 30/03 21:00Kisvarda FCMezokovesd Zsory1 - 0Vòng 22
- 16/03 23:00SOROKSARKisvarda FC0 - 2Vòng 21
- 09/03 20:00Kisvarda FCFC Ajka2 - 0Vòng 20
- 04/03 02:00Kozarmisleny SEKisvarda FC2 - 1Vòng 19
- 23/02 20:00Kisvarda FCTatabanya0 - 0Vòng 18
- 16/02 20:00Dafuji cloth MTEKisvarda FC2 - 0Vòng 17
- 11/02 02:00Kisvarda FCVasas0 - 0Vòng 16
- 02/04 22:00Kisvarda FCPaksi SE Honlapja0 - 0
- 26/02 23:30SC SopronKisvarda FC0 - 0
- Kết quả Varda SE mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Varda SE mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary
- Kết quả Varda SE mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hungary
BXH VĐQG Hungary mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Videoton Puskas Akademia | 25 | 16 | 3 | 6 | 42 | 26 | 16 | 51 | T T B H T T |
2 | Paksi SE Honlapja | 26 | 14 | 6 | 6 | 56 | 38 | 18 | 48 | T H T T H T |
3 | Ferencvarosi TC | 25 | 13 | 8 | 4 | 41 | 25 | 16 | 47 | B T H T T H |
4 | MTK Hungaria | 25 | 12 | 4 | 9 | 44 | 34 | 10 | 40 | B T T H T B |
5 | Gyori ETO | 26 | 9 | 10 | 7 | 36 | 31 | 5 | 37 | T H T H T H |
6 | Diosgyor VTK | 26 | 9 | 9 | 8 | 32 | 38 | -6 | 36 | B T B H H B |
7 | Ujpesti | 25 | 7 | 10 | 8 | 28 | 34 | -6 | 31 | B H B H B H |
8 | Fehervar Videoton | 25 | 8 | 6 | 11 | 32 | 36 | -4 | 30 | B B T H H H |
9 | ZalaegerzsegTE | 25 | 6 | 8 | 11 | 29 | 35 | -6 | 26 | T B H H B H |
10 | Debrecin VSC | 26 | 7 | 5 | 14 | 42 | 49 | -7 | 26 | B B B H T T |
11 | Nyiregyhaza | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 | 41 | -17 | 24 | H H B B B B |
12 | Kecskemeti TE | 26 | 4 | 9 | 13 | 26 | 45 | -19 | 21 | B H H B B H |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation