Đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin, 17h30 ngày 07/3

Israel B League 2024-2025: Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin

  • Giải đấu: Israel B League
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 07/3/2025 17:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin trước đây

  • 01/11/2024
    Ironi Modiin
    1 - 1
    Maccabi Shaarayim
    1 - 0
    D
  • 12/04/2024
    Ironi Modiin
    1 - 1
    Maccabi Shaarayim
    0 - 0
    D
  • 26/01/2024
    Maccabi Shaarayim
    1 - 3
    Ironi Modiin
    0 - 1
    L
  • 17/03/2023
    Maccabi Shaarayim
    1 - 0
    Ironi Modiin
    1 - 0
    W
  • 11/11/2022
    Ironi Modiin
    0 - 0
    Maccabi Shaarayim
    0 - 0
    D

Thống kê thành tích đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
5 1 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Israel B League 5 1 3 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Maccabi Shaarayim vs Ironi Modiin: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Maccabi Shaarayim (sân nhà) 2 1 0 1
Maccabi Shaarayim (sân khách) 3 0 3 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Maccabi Shaarayim thắng
Bại: là số trận Maccabi Shaarayim thua

BXH Vòng Bảng Israel B League mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Maccabi ShaarayimIroni Modiin trên Bảng xếp hạng của Israel B League mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Israel B League 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 24 16 6 2 39 10 29 54 T H T T T H
2 Hapoel Herzliya 24 14 6 4 39 23 16 48 H T T H T H
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 25 14 5 6 37 21 16 47 T B T T T T
4 Maccabi Yavne 24 13 6 5 41 28 13 45 T B T H T T
5 Sport Club Dimona 25 13 4 8 39 25 14 43 B B T B B T
6 Hapoel Holon Yaniv 23 10 10 3 31 17 14 40 B T T H B H
7 SC Maccabi Ashdod 23 10 7 6 29 18 11 37 H T H B H H
8 AS Ashdod 25 9 8 8 38 26 12 35 T T B T B H
9 MS Jerusalem 23 9 8 6 38 28 10 35 B T T B H T
10 Shimshon Tel Aviv 25 8 9 8 28 26 2 33 T H T B H H
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 26 6 9 11 29 32 -3 27 H B T H B T
12 Hapoel Azor 24 7 6 11 23 38 -15 27 B B H B T H
13 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 23 4 10 9 16 27 -11 22 H H T H B H
14 Tzeirey Tira 25 4 8 13 18 38 -20 20 H B B T H H
15 MS Hapoel Lod 26 5 5 16 23 51 -28 20 B B B H B B
16 Maccabi Shaarayim 23 3 7 13 16 29 -13 16 B B B H B B
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B

Cập nhật: