Kết quả Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou, 14h30 ngày 21/10
Kết quả Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou Đối đầu Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou Phong độ Dantong Tengyue gần đây Phong độ Jinan XingZhou gần đây
- Thứ bảy, Ngày 21/10/202314:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2023Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.94-0.25
0.76O 2
0.68U 2
0.921
3.22X
3.022
1.97Hiệp 1+0.25
0.58-0.25
1.07O 0.75
0.66U 0.75
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou
-
Sân vận động: Huludao Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2023 » vòng 28
-
Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou: Diễn biến chính
- 39'0-0Suda Li
- 45'Lv Yuefeng0-0
- 59'Stophira Sunzu(OW)1-0
- 66'1-0Tan Tiancheng
Wang Zihao - 67'1-0Wu Junhao
Rehmitulla Shohret - 71'1-0Qi Tianyu
Yi Xianlong - 79'1-1
Xu Jizu (Assist:Qi Tianyu)
- 83'Haisheng Gao
Zhang Liang1-1
-
Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou: Đội hình chính và dự bị
- Dantong Tengyue3-4-322Zhang Yinuo7Zhang Liang4Yao Diran38Hu Mingtian27Liao Haochuan28Lv Yuefeng9Mladen Kovacevic24Nur Sherzat37Thabiso Brown25Li ChenGuang11Nu ai li·Zi ming18Robert Ndip Tambe9Lu Yongtao37Yi Xianlong33Ye Chongqiu10Wang Zihao20Rehmitulla Shohret13Di Zhaoyu17Xu Jizu14Stophira Sunzu12Suda Li1Mu Qianyu
- Đội hình dự bị
- 44Qaharman Abdukerim21Dong Kaining23Remi Dujardin8Haisheng Gao12Zhen Han17Liao Wei33Bin Liu40Liu Zhizhi18Li Xiaoting5Qiu Tianyi43Zhang JialunHanfei Gao 32Qi Tianyu 24Tan Tiancheng 31Wu Junhao 29Zhang Yi 21Zheng Hao 30Jiyu Zhong 28
- Huấn luyện viên (HLV)
- Dan WangXin Wei
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Dantong Tengyue vs Jinan XingZhou: Số liệu thống kê
- Dantong TengyueJinan XingZhou
- 6Phạt góc2
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 6Tổng cú sút8
-
- 3Sút trúng cầu môn2
-
- 3Sút ra ngoài6
-
- 49%Kiểm soát bóng51%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 1Cứu thua2
-
- 74Pha tấn công86
-
- 47Tấn công nguy hiểm54
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2023
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Shenzhen Xinpengcheng | 30 | 22 | 3 | 5 | 51 | 19 | 32 | 69 | T T T T T T |
2 | Qingdao Youth Island | 30 | 17 | 10 | 3 | 44 | 22 | 22 | 61 | H B T H T T |
3 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 16 | 8 | 6 | 43 | 23 | 20 | 56 | H H T H T T |
4 | Guangxi Pingguo Haliao | 30 | 14 | 12 | 4 | 38 | 20 | 18 | 54 | B H T H T T |
5 | Nanjing City | 30 | 12 | 13 | 5 | 34 | 22 | 12 | 49 | H T B H B B |
6 | Jinan XingZhou | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H H T H B B |
7 | Dongguan Guanlian | 30 | 11 | 8 | 11 | 31 | 34 | -3 | 41 | T B B T B T |
8 | Yanbian Longding | 30 | 8 | 12 | 10 | 31 | 32 | -1 | 36 | H H B T T B |
9 | Heilongjiang Lava Spring | 30 | 9 | 8 | 13 | 42 | 40 | 2 | 35 | H B B B T B |
10 | Shenyang City Public | 30 | 8 | 11 | 11 | 30 | 42 | -12 | 35 | H H T B B T |
11 | Shanghai Jiading Huilong | 30 | 7 | 10 | 13 | 20 | 37 | -17 | 31 | H H T B B T |
12 | Guangzhou FC | 30 | 8 | 6 | 16 | 31 | 43 | -12 | 30 | B T B B B B |
13 | Dantong Tengyue | 30 | 6 | 12 | 12 | 28 | 38 | -10 | 30 | H T T H B B |
14 | Suzhou Dongwu | 30 | 6 | 10 | 14 | 28 | 41 | -13 | 28 | B H B B B B |
15 | Wuxi Wugou | 30 | 6 | 7 | 17 | 29 | 54 | -25 | 25 | T H B T T T |
16 | Jiangxi Liansheng FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 29 | 45 | -16 | 24 | H B B T T B |
Upgrade Team Degrade Team
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc