Kết quả Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar, 00h30 ngày 31/08
Kết quả Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar Đối đầu Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar Phong độ Keflavik gần đây Phong độ IBV Vestmannaeyjar gần đây
- Thứ bảy, Ngày 31/08/202400:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 20Mùa giải (Season): 2024Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.01-0.25
0.81O 3.25
0.84U 3.25
0.981
2.80X
3.502
2.10Hiệp 1+0.25
0.74-0.25
1.02O 0.5
0.25U 0.5
2.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar
-
Sân vận động: Keflavikurvollur Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Iceland 2024 » vòng 20
-
Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar: Diễn biến chính
- 7'Mihael Mladen1-0
- 34'Frans Elvarsson1-0
- 41'1-1
Oliver Heidarsson
- 49'Sami Kamel (Assist:Sigfusson Kari)2-1
- 52'2-1Jon Ingason
- 53'Asgeir Helgi Orrason3-1
- 75'Mamadou Diawara3-1
- 80'3-1Eidur Atli Runarsson
- 82'3-2
Bjarki Bjorn Gunnarsson
- 85'Oleksiy Kovtun3-2
- 85'Gunnlaugur Fannar Gudmundsson3-2
- 85'3-2Alex Freyr Hilmarsson
- BXH Hạng nhất Iceland
- BXH bóng đá Iceland mới nhất
-
Keflavik vs IBV Vestmannaeyjar: Số liệu thống kê
- KeflavikIBV Vestmannaeyjar
- 3Phạt góc10
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 4Thẻ vàng3
-
- 8Tổng cú sút9
-
- 6Sút trúng cầu môn5
-
- 2Sút ra ngoài4
-
- 80Pha tấn công97
-
- 33Tấn công nguy hiểm71
-
BXH Hạng nhất Iceland 2024
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 11 | 6 | 5 | 50 | 27 | 23 | 39 | H T B B T H |
2 | Keflavik | 22 | 10 | 8 | 4 | 37 | 24 | 13 | 38 | H T B T H T |
3 | Fjolnir | 22 | 10 | 7 | 5 | 34 | 28 | 6 | 37 | H H B B T B |
4 | Afturelding | 22 | 11 | 3 | 8 | 39 | 36 | 3 | 36 | T T T T B T |
5 | IR Reykjavik | 22 | 9 | 8 | 5 | 30 | 28 | 2 | 35 | H H T H T B |
6 | UMF Njardvik | 22 | 8 | 9 | 5 | 34 | 29 | 5 | 33 | H H T B H H |
7 | Throttur Reykjavik | 22 | 8 | 6 | 8 | 37 | 31 | 6 | 30 | T B T H B T |
8 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 34 | -1 | 28 | H H T T T H |
9 | Grindavik | 22 | 6 | 8 | 8 | 40 | 46 | -6 | 26 | T H T H B H |
10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 8 | 8 | 32 | 38 | -6 | 26 | B H B H T T |
11 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 4 | 4 | 14 | 31 | 50 | -19 | 16 | B B B T B B |
12 | Dalvik Reynir | 22 | 2 | 7 | 13 | 23 | 49 | -26 | 13 | B B B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Iceland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Iceland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Iceland B
- Bảng xếp hạng Cúp nữ Reykjavik Iceland
- Bảng xếp hạng VĐQG Iceland nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Reykjavik
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Iceland