Kết quả Coventry City vs Sunderland A.F.C, 22h00 ngày 15/03

Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 38

  • Coventry City vs Sunderland A.F.C: Diễn biến chính

  • 21'
    Haji Wright (Assist:Victor Torp) goal 
    1-0
  • 29'
    Haji Wright goal 
    2-0
  • 54'
    2-0
    Trai Hume
  • 56'
    2-0
    Chris Rigg
  • 57'
    2-0
     Wilson Isidor
     Daniel Neill
  • 57'
    2-0
     Thomas Watson
     Romaine Mundle
  • 65'
    Liam Kitching
    2-0
  • 69'
    2-0
     Jenson Seelt
     Dennis Cirkin
  • 73'
    Haji Wright (Assist:Victor Torp) goal 
    3-0
  • 78'
    3-0
     Alan Browne
     Patrick Roberts
  • 86'
    Jamie Paterson  
    Ephron Mason-Clarke  
    3-0
  • 90'
    Josh Eccles  
    Victor Torp  
    3-0
  • 90'
    Ellis Simms  
    Haji Wright  
    3-0
  • Coventry City vs Sunderland A.F.C: Đội hình chính và dự bị

  • Coventry City4-3-3
    1
    Oliver Dovin
    3
    Jay Dasilva
    15
    Liam Kitching
    4
    Bobby Thomas
    27
    Milan van Ewijk
    8
    Jamie Allen
    6
    Matt Grimes
    29
    Victor Torp
    10
    Ephron Mason-Clarke
    11
    Haji Wright
    7
    Tatsuhiro Sakamoto
    11
    Chris Rigg
    12
    Eliezer Mayenda
    10
    Patrick Roberts
    4
    Daniel Neill
    7
    Jobe Bellingham
    14
    Romaine Mundle
    32
    Trai Hume
    26
    Chris Mepham
    13
    Luke ONien
    3
    Dennis Cirkin
    1
    Anthony Patterson
    Sunderland A.F.C4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 28Josh Eccles
    12Jamie Paterson
    9Ellis Simms
    17Raphael Borges Rodrigues
    37Norman Bassette
    22Joel Latibeaudiere
    40Bradley Collins
    21Jake Bidwell
    2Luis Binks
    Wilson Isidor 18
    Alan Browne 8
    Jenson Seelt 23
    Thomas Watson 40
    Milan Aleksic 30
    Harrison Jones 50
    Joseph Anderson 45
    Simon Moore 21
    Ben Middlemas 55
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Mark Robins
    Tony Mowbray
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Coventry City vs Sunderland A.F.C: Số liệu thống kê

  • Coventry City
    Sunderland A.F.C
  • 6
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 460
    Số đường chuyền
    388
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 36
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 18
    Đánh đầu thành công
    12
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 26
    Rê bóng thành công
    23
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 25
    Cản phá thành công
    23
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 28
    Long pass
    30
  •  
     
  • 103
    Pha tấn công
    90
  •  
     
  • 51
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Sheffield United 39 26 7 6 56 29 27 83 B T T H T T
2 Leeds United 39 23 12 4 78 27 51 81 T H B T H H
3 Burnley 39 22 15 2 53 11 42 81 T T T H T T
4 Sunderland A.F.C 39 20 12 7 56 37 19 72 B T T H B T
5 Middlesbrough 40 17 9 14 61 49 12 60 T B T H T T
6 Coventry City 39 17 8 14 56 51 5 59 T T T B T B
7 West Bromwich(WBA) 39 13 18 8 48 35 13 57 T H T H H B
8 Bristol City 39 14 15 10 49 42 7 57 T T H H T B
9 Watford 39 15 8 16 47 51 -4 53 T H B T B H
10 Norwich City 39 13 13 13 61 54 7 52 T H H B B T
11 Blackburn Rovers 40 15 7 18 42 43 -1 52 H B B B B B
12 Sheffield Wednesday 39 14 10 15 54 60 -6 52 B B T T B H
13 Millwall 39 13 12 14 37 40 -3 51 T B T B T B
14 Preston North End 39 10 17 12 39 46 -7 47 B H B H T B
15 Queens Park Rangers (QPR) 39 11 12 16 45 53 -8 45 B B B B H B
16 Swansea City 39 12 9 18 40 51 -11 45 T H T B B H
17 Portsmouth 39 12 9 18 47 61 -14 45 T B T B B T
18 Stoke City 39 10 12 17 40 52 -12 42 B H B T B T
19 Oxford United 39 10 12 17 40 57 -17 42 B B H B T B
20 Derby County 39 11 8 20 42 51 -9 41 B B T T T T
21 Hull City 39 10 11 18 39 48 -9 41 B T H T H B
22 Cardiff City 39 9 13 17 43 63 -20 40 T B B B T H
23 Luton Town 39 10 8 21 35 60 -25 38 B T B T H T
24 Plymouth Argyle 39 7 13 19 40 77 -37 34 H B B T B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation