Kết quả Forfar Athletic vs Edinburgh City, 22h00 ngày 08/02
Kết quả Forfar Athletic vs Edinburgh City Đối đầu Forfar Athletic vs Edinburgh City Phong độ Forfar Athletic gần đây Phong độ Edinburgh City gần đây
- Thứ bảy, Ngày 08/02/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
1.00O 2.5
1.05U 2.5
0.801
1.80X
3.602
3.60Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.80O 1
1.03U 1
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Forfar Athletic vs Edinburgh City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Scotland 2024-2025 » vòng 24
-
Forfar Athletic vs Edinburgh City: Diễn biến chính
- 23'Finn Robson0-0
- 28'Craig Slater0-0
- 34'0-1
Jon Robertson (Assist:James Stokes)
- 51'0-1Malik Zaid
- 76'0-1Jason Jarvis
- 90'Cammy Logan0-1
- BXH Hạng 3 Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Forfar Athletic vs Edinburgh City: Số liệu thống kê
- Forfar AthleticEdinburgh City
- 4Phạt góc5
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 3Thẻ vàng2
-
- 7Tổng cú sút7
-
- 3Sút trúng cầu môn6
-
- 4Sút ra ngoài1
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 14Phạm lỗi11
-
- 5Cứu thua1
-
- 61Pha tấn công80
-
- 47Tấn công nguy hiểm61
-
BXH Hạng 3 Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Peterhead | 32 | 17 | 9 | 6 | 49 | 30 | 19 | 60 | T H T T H T |
2 | East Fife | 32 | 17 | 5 | 10 | 59 | 36 | 23 | 56 | B T B B T B |
3 | Edinburgh City | 32 | 16 | 4 | 12 | 51 | 42 | 9 | 52 | B T B T B T |
4 | Elgin City | 32 | 14 | 7 | 11 | 41 | 37 | 4 | 49 | B B T T T B |
5 | Spartans | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 43 | -1 | 46 | H T T B B T |
6 | Stirling Albion | 32 | 13 | 5 | 14 | 46 | 50 | -4 | 44 | T H H B T T |
7 | Stranraer | 32 | 10 | 7 | 15 | 31 | 35 | -4 | 37 | B H T B B B |
8 | Clyde | 32 | 9 | 9 | 14 | 38 | 49 | -11 | 36 | T B B T T B |
9 | Forfar Athletic | 32 | 8 | 9 | 15 | 28 | 39 | -11 | 33 | T T B T H T |
10 | Bonnyrigg Rose | 32 | 9 | 6 | 17 | 35 | 59 | -24 | 27 | B B H B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs