Kết quả Rotherham United vs Crawley Town, 22h00 ngày 29/03

Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 39

  • Rotherham United vs Crawley Town: Diễn biến chính

  • 21'
    Louie Sibley
    0-0
  • 23'
    0-1
    goal Kamari Doyle (Assist:Junior Quitirna)
  • 45'
    0-1
     Panutche Camara
     Louie Watson
  • 46'
    Jack Holmes  
    Pelly Ruddock  
    0-1
  • 46'
    Liam Kelly  
    Louie Sibley  
    0-1
  • 52'
    0-2
    goal Kamari Doyle (Assist:Rushian Hepburn-Murphy)
  • 59'
    0-2
    Bradley Ibrahim
  • 59'
    Mallik Wilks
    0-2
  • 72'
    0-2
     Harry Forster
     Kamari Doyle
  • 82'
    0-2
     Tyreece John Jules
     Harry Forster
  • 83'
    0-2
     Gavan Holohan
     Jeremy Kelly
  • 84'
    0-3
    goal Gavan Holohan (Assist:Panutche Camara)
  • 87'
    0-4
    goal Panutche Camara (Assist:Liam Fraser)
  • 88'
    Sam Nombe
    0-4
  • Rotherham United vs Crawley Town: Đội hình chính và dự bị

  • Rotherham United4-3-3
    1
    Cameron Dawson
    6
    Reece James
    24
    Cameron Humphreys
    22
    Hakeem Odofin
    2
    Joe Rafferty
    7
    Joe Powell
    15
    Louie Sibley
    25
    Pelly Ruddock
    8
    Sam Nombe
    9
    Jonson Scott Clarke-Harris
    12
    Mallik Wilks
    14
    Rushian Hepburn-Murphy
    26
    Kamari Doyle
    18
    Junior Quitirna
    27
    Louie Watson
    10
    Liam Fraser
    23
    Bradley Ibrahim
    19
    Jeremy Kelly
    5
    Charlie Barker
    24
    Toby Mullarkey
    28
    Josh Flint
    1
    Joseph Wollacott
    Crawley Town3-5-1-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Liam Kelly
    23Jack Holmes
    20Dillon Phillips
    37Jake Hulley
    39Harrison Duncan
    10Jordan Hugill
    Panutche Camara 12
    Harry Forster 7
    Tyreece John Jules 45
    Gavan Holohan 8
    Ben Radcliffe 30
    Max Anderson 6
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matt Taylor
    Scott Lindsey
  • BXH Hạng 3 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Rotherham United vs Crawley Town: Số liệu thống kê

  • Rotherham United
    Crawley Town
  • 6
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 299
    Số đường chuyền
    393
  •  
     
  • 69%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 48
    Đánh đầu
    24
  •  
     
  • 20
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 19
    Ném biên
    6
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    4
  •  
     
  • 32
    Long pass
    13
  •  
     
  • 99
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH Hạng 3 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Birmingham City 39 28 8 3 71 28 43 92 T T H T T T
2 Wrexham 41 24 9 8 59 32 27 81 B T T T H T
3 Wycombe Wanderers 40 21 12 7 65 37 28 75 H B T T H B
4 Stockport County 41 21 11 9 60 36 24 74 H T B T T T
5 Charlton Athletic 41 21 10 10 57 38 19 73 T T B T T H
6 Bolton Wanderers 40 20 6 14 62 57 5 66 T B B B T T
7 Reading 40 18 11 11 56 50 6 65 H T H T B T
8 Huddersfield Town 40 19 7 14 54 40 14 64 B B T B B T
9 Leyton Orient 40 18 6 16 55 40 15 60 B B T T B H
10 Blackpool 41 15 15 11 63 53 10 60 T B T T T B
11 Lincoln City 41 14 12 15 56 48 8 54 B T H B T H
12 Barnsley 41 15 9 17 56 63 -7 54 B B H H B B
13 Stevenage Borough 40 14 10 16 38 43 -5 52 H B H B B T
14 Rotherham United 40 14 9 17 46 50 -4 51 B H B B T T
15 Peterborough United 40 13 9 18 61 70 -9 48 H T T B T B
16 Exeter City 40 13 9 18 42 56 -14 48 T H H B T B
17 Mansfield Town 40 13 8 19 47 56 -9 47 H B T T B B
18 Northampton Town 41 11 13 17 42 59 -17 46 T H B H B T
19 Wigan Athletic 39 11 12 16 34 38 -4 45 H T B H B H
20 Bristol Rovers 41 12 6 23 41 66 -25 42 T B B B B B
21 Burton Albion 40 9 12 19 41 59 -18 39 B B T B T B
22 Crawley Town 41 9 9 23 48 78 -30 36 B B T T B B
23 Cambridge United 41 8 11 22 40 65 -25 35 B B H H H T
24 Shrewsbury Town 40 7 8 25 35 67 -32 29 H B B B H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation