Kết quả Cambridge United vs Peterborough United, 19h30 ngày 15/03
Kết quả Cambridge United vs Peterborough United Đối đầu Cambridge United vs Peterborough United Phong độ Cambridge United gần đây Phong độ Peterborough United gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/03/202519:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.93-0
0.93O 2.5
0.75U 2.5
0.951
2.50X
3.402
2.50Hiệp 1+0
1.05-0
0.77O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cambridge United vs Peterborough United
-
Sân vận động: Abbey Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 37
-
Cambridge United vs Peterborough United: Diễn biến chính
- 35'0-0Abraham Odoh
- 35'James Gibbons0-0
- 54'0-0Bradley Ihionvien
- 62'0-0Tayo Edun
- 68'Sullay KaiKai
James Brophy0-0 - 68'Elias Kachunga
Ryan Loft0-0 - 68'0-0Cian Hayes
Kwame Poku - 69'0-0Ricky-Jade Jones
Bradley Ihionvien - 71'Kelland Watts0-0
- 72'0-1
Tayo Edun
- 76'Liam Bennett
James Gibbons0-1 - 77'Daniel Nlundulu
Dominic Ballard0-1 - 85'0-1Sam Hughes
- 90'0-1Carl Johnston
Malik Mothersille - 90'0-1Emmanuel Fernandez
Abraham Odoh - 90'0-1Tayo Edun
-
Cambridge United vs Peterborough United: Đội hình chính và dự bị
- Cambridge United4-4-213Nathan Bishop33Scott Malone6Kelland Watts5Michael Morrison26James Gibbons22Josh Stokes4Paul Digby24Jordan Cousins7James Brophy18Ryan Loft29Dominic Ballard48Bradley Ihionvien11Kwame Poku7Malik Mothersille10Abraham Odoh22Hector Kyprianou4Archie Collins33James Dornelly5Oscar Wallin25Sam Hughes14Tayo Edun31Jed Steer
- Đội hình dự bị
- 11Sullay KaiKai10Elias Kachunga2Liam Bennett9Daniel Nlundulu1Jack Stevens15Jubril Okedina28Ben Edward StevensonCian Hayes 18Ricky-Jade Jones 17Emmanuel Fernandez 37Carl Johnston 2Nicholas Bilokapic 1Chris Conn-Clarke 9Mahamadou Susoho 20
- Huấn luyện viên (HLV)
- Darren Ferguson
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Cambridge United vs Peterborough United: Số liệu thống kê
- Cambridge UnitedPeterborough United
- 6Phạt góc4
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng5
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 11Tổng cú sút8
-
- 3Sút trúng cầu môn2
-
- 8Sút ra ngoài6
-
- 18Sút Phạt13
-
- 43%Kiểm soát bóng57%
-
- 35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
- 318Số đường chuyền424
-
- 63%Chuyền chính xác80%
-
- 13Phạm lỗi18
-
- 2Việt vị2
-
- 52Đánh đầu32
-
- 17Đánh đầu thành công25
-
- 1Cứu thua3
-
- 20Rê bóng thành công11
-
- 7Đánh chặn13
-
- 21Ném biên12
-
- 21Cản phá thành công12
-
- 5Thử thách6
-
- 23Long pass17
-
- 46Pha tấn công41
-
- 33Tấn công nguy hiểm25
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 39 | 28 | 8 | 3 | 71 | 28 | 43 | 92 | T T H T T T |
2 | Wrexham | 41 | 24 | 9 | 8 | 59 | 32 | 27 | 81 | B T T T H T |
3 | Wycombe Wanderers | 40 | 21 | 12 | 7 | 65 | 37 | 28 | 75 | H B T T H B |
4 | Stockport County | 41 | 21 | 11 | 9 | 60 | 36 | 24 | 74 | H T B T T T |
5 | Charlton Athletic | 41 | 21 | 10 | 10 | 57 | 38 | 19 | 73 | T T B T T H |
6 | Bolton Wanderers | 40 | 20 | 6 | 14 | 62 | 57 | 5 | 66 | T B B B T T |
7 | Reading | 40 | 18 | 11 | 11 | 56 | 50 | 6 | 65 | H T H T B T |
8 | Huddersfield Town | 40 | 19 | 7 | 14 | 54 | 40 | 14 | 64 | B B T B B T |
9 | Leyton Orient | 40 | 18 | 6 | 16 | 55 | 40 | 15 | 60 | B B T T B H |
10 | Blackpool | 41 | 15 | 15 | 11 | 63 | 53 | 10 | 60 | T B T T T B |
11 | Lincoln City | 41 | 14 | 12 | 15 | 56 | 48 | 8 | 54 | B T H B T H |
12 | Barnsley | 41 | 15 | 9 | 17 | 56 | 63 | -7 | 54 | B B H H B B |
13 | Stevenage Borough | 40 | 14 | 10 | 16 | 38 | 43 | -5 | 52 | H B H B B T |
14 | Rotherham United | 40 | 14 | 9 | 17 | 46 | 50 | -4 | 51 | B H B B T T |
15 | Peterborough United | 40 | 13 | 9 | 18 | 61 | 70 | -9 | 48 | H T T B T B |
16 | Exeter City | 40 | 13 | 9 | 18 | 42 | 56 | -14 | 48 | T H H B T B |
17 | Mansfield Town | 40 | 13 | 8 | 19 | 47 | 56 | -9 | 47 | H B T T B B |
18 | Northampton Town | 41 | 11 | 13 | 17 | 42 | 59 | -17 | 46 | T H B H B T |
19 | Wigan Athletic | 39 | 11 | 12 | 16 | 34 | 38 | -4 | 45 | H T B H B H |
20 | Bristol Rovers | 41 | 12 | 6 | 23 | 41 | 66 | -25 | 42 | T B B B B B |
21 | Burton Albion | 40 | 9 | 12 | 19 | 41 | 59 | -18 | 39 | B B T B T B |
22 | Crawley Town | 41 | 9 | 9 | 23 | 48 | 78 | -30 | 36 | B B T T B B |
23 | Cambridge United | 41 | 8 | 11 | 22 | 40 | 65 | -25 | 35 | B B H H H T |
24 | Shrewsbury Town | 40 | 7 | 8 | 25 | 35 | 67 | -32 | 29 | H B B B H B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh